"

3. Cách các Ryls tô màu đồ chơi

Thung lũng Cười giờ đây thật yên tĩnh. Tuyết phủ trắng xóa như một tấm chăn lớn, những bông tuyết mềm mại bay lất phất trước ngôi nhà nơi Claus đang ngồi nhóm lửa. Dòng suối vẫn róc rách chảy dưới lớp băng dày. Mọi cây cối và côn trùng đều rúc mình sát vào lòng Đất Mẹ để giữ ấm. Mặt trăng bị mây đen che khuất. Gió, thích thú với trò chơi mùa đông, cứ đẩy và xoay những bông tuyết bay tứ tung, khiến chúng chẳng thể rơi xuống đất.

Claus nghe tiếng gió rít và hú trong lúc chơi đùa, anh lại cảm ơn các Knooks tốt bụng đã cho mình một nơi trú ẩn ấm cúng. Blinkie lười biếng rửa mặt rồi nhìn vào đống than hồng với vẻ mặt hoàn toàn mãn nguyện. Chú mèo đồ chơi ngồi đối diện với mèo thật và nhìn thẳng về phía trước, đúng như một chú mèo đồ chơi nên làm.

Đột nhiên, Claus nghe thấy một âm thanh khác hẳn tiếng gió. Nó giống như tiếng rên rỉ đau đớn và tuyệt vọng.

Anh đứng dậy chăm chú lắng nghe, nhưng cơn gió, ngày càng mạnh hơn, rung lắc cánh cửa và khiến cửa sổ đập lạch cạch nhằm đánh lạc hướng anh. Anh chờ cho đến khi cơn gió tạm lắng, rồi, vẫn căng tai nghe ngóng, anh lại nghe thấy tiếng kêu cứu thảm thiết ấy một lần nữa.

Nhanh chóng, anh khoác áo lên, kéo chiếc mũ sụp xuống mắt rồi mở cửa. Cơn gió ào vào, thổi tung những viên than hồng khắp lò sưởi, đồng thời thổi bộ lông của Blinkie dữ dội đến nỗi cô mèo phải chui vội xuống gầm bàn để lẩn trốn. Rồi cánh cửa đóng lại, Claus đã ở bên ngoài, lo lắng nhìn vào màn đêm tăm tối.

Gió cười nhạo và quát mắng, cố sức hất đổ anh, nhưng anh vẫn trụ vững. Những bông tuyết mỏng manh bay vào mắt khiến tầm nhìn mờ đi, nhưng anh dụi mắt và tiếp tục nhìn quanh. Tuyết trắng xóa và lấp lánh khắp nơi. Nó phủ kín mặt đất và tràn ngập cả không trung.

Tiếng kêu không còn vang lên nữa.

Claus định quay người trở vào nhà, nhưng một cơn gió mạnh bất ngờ ập tới khiến anh trượt chân ngã, lăn tròn vào một đống tuyết. Bàn tay anh lún sâu xuống và chạm phải thứ gì đó không phải là tuyết. Anh nắm lấy nó, nhẹ nhàng kéo về phía mình, và phát hiện đó là một đứa trẻ. Ngay lập tức, anh bế đứa bé lên tay và mang vào trong nhà.

Gió lùa theo anh vào nhà, nhưng Claus nhanh tay đóng sập cửa lại. Anh đặt đứa bé vừa được cứu lên chiếc lò sưởi, rồi khi phủi đi lớp tuyết phủ đầy, anh nhận ra đó chính là Weekum, cậu bé từng sống trong một ngôi nhà nằm bên kia Thung lũng.

Claus lấy một chiếc chăn ấm quấn quanh người đứa bé, nhẹ nhàng xoa bóp đôi tay đôi chân đang tê cóng của bé. Chẳng mấy chốc, đứa bé mở mắt, và khi nhận ra mình đang ở đâu, nó bật lên một nụ cười rạng rỡ. Sau đó, Claus hâm nóng sữa rồi cẩn thận đút từng ngụm cho cậu bé, trong khi chú mèo nhỏ đứng nhìn với vẻ mặt tò mò đầy nghiêm túc. Cuối cùng, đứa bé cuộn tròn trong vòng tay người bạn của mình, thở một hơi nhẹ nhõm rồi chìm vào giấc ngủ. Claus, lòng tràn ngập niềm vui vì đã tìm thấy đứa trẻ lạc, ôm cậu bé thật chặt trong suốt giấc ngủ của bé.

Gió, khi không còn trò nghịch nào khác để thực hiện, đã leo lên đồi và thổi mạnh về hướng bắc. Điều này giúp những bông tuyết mệt mỏi có thời gian lắng xuống mặt đất, và Thung lũng lại trở nên yên tĩnh.

Cậu bé, sau một giấc ngủ ngon lành trong vòng tay của bạn mình, mở mắt ra và ngồi dậy. Rồi, giống như mọi đứa trẻ khác, cậu nhìn quanh căn phòng và quan sát tất cả những gì có trong đó.

“Chú mèo của bác thật đáng yêu, Claus ạ,” cuối cùng cậu bé nói. “Cho cháu ôm nó một chút đi.”

Nhưng cô mèo không chịu và chạy biến đi.

“Con mèo kia sẽ không chạy đâu, Claus ạ,” cậu bé tiếp lời. “Cho cháu ôm con mèo đó đi.” Claus đặt chú mèo đồ chơi vào tay cậu bé, và cậu bé ôm nó thật trìu mến rồi hôn lên chóp tai bằng gỗ của nó.

“Cháu bị lạc trong bão tuyết ra sao vậy, Weekum?” Claus hỏi.

“Cháu đi bộ đến nhà dì và bị lạc đường,” Weekum đáp.

“Cháu có sợ không?”

“Trời lạnh lắm,” Weekum nói, “và tuyết bay vào mắt khiến cháu chẳng nhìn thấy gì cả. Rồi cháu cứ đi mãi cho đến khi ngã xuống tuyết, chẳng biết mình đang ở đâu nữa, và gió thổi tuyết phủ kín người cháu.”

Claus nhẹ nhàng xoa đầu cậu bé, cậu bé ngước nhìn anh rồi mỉm cười.

“Cháu ổn rồi ạ,” Weekum nói.

“Ừ,” Claus vui vẻ đáp. “Giờ bác sẽ đặt cháu vào chiếc giường ấm áp của bác, và cháu phải ngủ cho đến sáng, lúc đó bác sẽ đưa cháu về với mẹ.”

“Mèo có được ngủ với cháu không ạ?” cậu bé hỏi.

“Được chứ, nếu cháu muốn,” Claus trả lời.

“Nó là một chú mèo dễ thương!” Weekum nói, mỉm cười, khi Claus đắp chăn quanh người cậu bé; và chẳng mấy chốc, đứa bé ngủ thiếp đi với chú mèo gỗ trong vòng tay.

Khi trời sáng, mặt trời chiếu rọi khắp Thung lũng Cười và tràn ngập ánh nắng; thế là Claus chuẩn bị đưa đứa bé bị lạc về với mẹ.

“Cháu có được giữ chú mèo này không, Claus?” Weekum hỏi. “Nó dễ thương hơn mèo thật. Nó không chạy đi, không cào hay cắn. Cháu có được giữ nó không?”

“Được chứ, tất nhiên rồi,” Claus trả lời, vui mừng vì món đồ chơi mình làm ra có thể mang lại niềm vui cho đứa trẻ. Thế là anh quấn cậu bé và chú mèo gỗ vào một chiếc áo choàng ấm áp, đặt gói đồ lên vai rộng của mình, rồi anh lội qua tuyết và những đống tuyết trong Thung lũng, băng qua cánh đồng phía bên kia để đến căn nhà nhỏ nghèo của mẹ Weekum.

“Mẹ ơi, nhìn này!” cậu bé reo lên ngay khi họ bước vào, “Con có một chú mèo!”

Người mẹ hiền hậu đã khóc những giọt nước mắt hạnh phúc vì đứa con trai yêu quý của mình được cứu, và bà cảm ơn Claus rất nhiều lần vì hành động tử tế của anh. Thế là anh mang một trái tim ấm áp và vui sướng trở về nhà mình trong Thung lũng.

Đêm đó anh nói với chú mèo: “Bác tin là các bạn nhỏ sẽ yêu những chú mèo gỗ gần bằng mèo thật, và các bạn ấy sẽ không làm đau chúng bằng cách kéo đuôi hay tai. Bác sẽ làm thêm một con nữa.”

Vậy là, đây chính là khởi đầu cho công việc lớn lao của anh.

Chú mèo thứ hai được tạo nên còn đẹp hơn cả chú mèo đầu tiên. Trong khi Claus đang ngồi tỉ mỉ đẽo gọt, Ryl Vàng bước vào thăm anh, và anh ta trở nên vô cùng thích thú với tài năng của Claus đến mức vội vã chạy đi gọi thêm một vài người bạn của mình.

Ryl Đỏ, Ryl Đen, Ryl Xanh Lá, Ryl Xanh Dương và Ryl Vàng cùng ngồi thành một vòng tròn trên sàn nhà, trong khi Claus vừa chăm chú đẽo gọt vừa huýt sáo một giai điệu vui tai, và chú mèo gỗ dần dần hiện ra hình hài rõ nét.

“Nếu nó được tô màu giống hệt như một chú mèo thật, sẽ chẳng ai có thể nhận ra sự khác biệt đâu,” Ryl Vàng lên tiếng, giọng đầy suy tư.

“Những đứa trẻ nhỏ, có lẽ, sẽ chẳng nhận ra sự khác biệt,” Claus đáp lại, lòng tràn ngập niềm vui với ý nghĩ ấy.

“Tôi sẽ mang cho anh một ít màu đỏ mà tôi dùng để tô cho hoa hồng và hoa tulip của mình,” Ryl Đỏ reo lên; “và rồi anh có thể làm môi và lưỡi mèo màu đỏ.”

“Tôi sẽ mang một ít màu xanh lá mà tôi dùng để tô cho cỏ và lá cây của mình,” Ryl Xanh Lá nói; “và rồi anh có thể tô mắt mèo màu xanh lá.”

“Chúng cũng sẽ cần một chút màu vàng nữa,” Ryl Vàng nhận xét; “Tôi phải đi lấy một ít màu vàng mà tôi dùng để tô cho hoa mao lương và hoa cúc vàng của mình.”

“Mèo thật có màu đen,” Ryl Đen nói; “Tôi sẽ mang một ít màu đen mà tôi dùng để tô cho mắt hoa păng-xê của mình, và rồi anh có thể sơn chú mèo gỗ của mình màu đen.”

“Tôi thấy anh có một dải ruy băng màu xanh dương quanh cổ Blinkie,” Ryl Xanh Dương nói tiếp. “Tôi sẽ lấy một ít màu tôi dùng để tô cho hoa chuông xanh và hoa lưu ly, rồi anh có thể khắc một dải ruy băng bằng gỗ lên cổ chú mèo đồ chơi và sơn nó thành màu xanh dương.”

Thế là các Ryls biến mất, và khi Claus đẽo xong hình dáng chú mèo, tất cả bọn họ đã quay trở lại với sơn và cọ vẽ.

Họ bảo Blinkie ngồi lên bàn, để Claus có thể tô màu cho chú mèo đồ chơi thật chính xác, và khi công việc hoàn thành, các Ryls tuyên bố nó giống hệt một chú mèo thật.

“Nghĩa là, nhìn bề ngoài thì như vậy,” Ryl Đỏ nói thêm.

Blinkie có vẻ hơi giận dỗi vì sự chú ý đổ dồn vào chú mèo đồ chơi, và để bày tỏ thái độ không chấp nhận con mèo giả đó, cô mèo đi đến góc lò sưởi và ngồi xuống với vẻ mặt đầy trang nghiêm.

Nhưng Claus thì vô cùng vui mừng, và ngay khi trời vừa hửng sáng, anh liền bắt đầu cuộc hành trình băng qua lớp tuyết dày, đi xuyên qua Thung lũng và những cánh đồng, cho đến khi đặt chân đến một ngôi làng. Tại đó, trong một túp lều nghèo nàn nằm sát bức tường của cung điện nguy nga lộng lẫy thuộc về Chúa tể Lerd, có một cô bé đang nằm co ro trên chiếc giường tồi tàn, rên rỉ vì đau đớn.

Claus tiến lại gần đứa trẻ, dịu dàng hôn lên má và an ủi cô bé, rồi anh rút chú mèo đồ chơi từ dưới lớp áo khoác, nơi anh đã cẩn thận giấu nó, và đặt nhẹ nhàng vào vòng tay của cô bé.

Ôi, anh cảm thấy công sức và quãng đường dài mình đi được đền đáp thật xứng đáng khi thấy đôi mắt cô bé sáng bừng lên vì vui sướng! Cô bé ôm chặt chú mèo con vào lòng, như thể đó là một viên ngọc quý, và không chịu buông ra dù chỉ một giây. Cơn sốt dịu đi, nỗi đau giảm bớt, và cô bé chìm vào một giấc ngủ ngon lành, sảng khoái.

Claus cười, huýt sáo và hát vang suốt đường về nhà. Chưa bao giờ anh thấy hạnh phúc như ngày hôm đó.

Khi anh vào nhà, anh thấy Shiegra, cô sư tử cái, đang đợi mình. Từ khi Claus còn bé, Shiegra đã yêu quý anh, và khi anh sống trong Rừng, cô sư tử thường đến thăm anh ở căn chòi của Necile. Sau khi Claus đến sống ở Thung lũng Cười, Shiegra trở nên cô đơn và bồn chồn, và giờ đây cô đã dũng cảm vượt qua những đống tuyết, thứ mà mọi sư tử đều ghét, để gặp anh một lần nữa. Shiegra đang già đi và răng cô bắt đầu rụng, trong khi những sợi lông ở chóp tai và đuôi cô đã chuyển từ màu vàng nâu sang trắng.

Claus thấy cô sư tử đang nằm trên lò sưởi của mình, anh vòng tay ôm lấy cổ cô và siết chặt trong vòng âu yếm. Con mèo đã rút vào một góc xa. Nó không muốn lại gần Shiegra.

Claus kể cho người bạn cũ nghe về những con mèo đồ chơi anh đã làm, và chúng đã mang lại niềm vui cho Weekum cùng cô bé ốm yếu biết bao. Shiegra chẳng hiểu nhiều về trẻ con; thực ra, nếu cô gặp một đứa trẻ, thật khó tin rằng cô sẽ không ăn thịt nó. Nhưng cô rất quan tâm đến công việc mới của Claus, và nói:

“Những con búp bê này trông thật đẹp mắt với tôi. Tuy vậy, tôi không hiểu tại sao anh lại làm mèo, một loài vật chẳng có gì quan trọng. Ví dụ, giờ tôi đang ở đây, anh hãy làm một con búp bê hình sư tử cái, Nữ hoàng của muôn loài. Khi ấy, chắc chắn những đứa trẻ của anh sẽ vui sướng – và đồng thời cũng được an toàn!”

Claus thấy đây là một ý tưởng hay. Vậy nên anh lấy một khúc gỗ và bắt đầu mài dao, trong khi Shiegra ngồi thu mình trên lò sưởi dưới chân anh. Với tất cả sự cẩn trọng, anh khắc cái đầu y hệt như cô sư tử cái, kể cả hai chiếc răng nanh dữ tợn cong vòng qua môi dưới của nàng và những nếp nhăn sâu, quầng thâm phía trên đôi mắt mở to của nàng.

Sau khi hoàn thành, anh nói:

“Trông cô thật đáng sợ, Shiegra.”

“Vậy là bức tượng giống tôi rồi,” cô sư tử đáp; “bởi tôi thực sự đáng sợ với tất cả những ai không phải bạn của tôi.”

Claus tiếp tục khắc phần thân mình, cùng với chiếc đuôi dài của Shiegra kéo lê phía sau. Hình tượng cô sư tử đang ngồi thu mình trông thật sống động.

“Tôi rất thích,” Shiegra nói, vừa ngáp vừa vươn mình duyên dáng. “Bây giờ tôi sẽ xem anh tô màu.”

Anh lấy những hộp sơn mà các Ryls đã tặng anh từ trong tủ ra và tô màu cho hình nộm giống hệt Shiegra thật.

Cô sư tử đặt những bàn chân to, có đệm của mình lên mép bàn và nhổm người lên trong khi cẩn thận xem xét món đồ chơi giống hệt mình.

“Anh thật sự khéo tay!” cô sư tử nói, đầy hãnh diện. “Tôi chắc chắn các bạn nhỏ sẽ thích cái này hơn mèo.”

Rồi gầm gừ với Blinkie, cô mèo cong lưng lên vì sợ hãi và kêu rên khe khẽ, cô sư tử bước đi về phía ngôi nhà trong rừng của mình với những bước chân oai vệ.

Bản quyền

Cuộc Đời và Những Cuộc Phiêu Lưu của Ông Già Noel Copyright © 2026 by khosachviet.com. All Rights Reserved.