18 HOA HỒNG VÀ CHIM SẺ

Dường như có chuyện gì trọng đại đang diễn ra bên bờ ao vịt, nhưng thực ra chẳng có gì cả.
Chỉ vài phút trước, tất cả lũ vịt đang thảnh thơi trên mặt nước hoặc chúi đầu xuống – chúng vẫn thường làm thế – rồi đột nhiên ồ ạt bơi vào bờ. Những dấu chân in hằn trên nền đất ẩm ướt, tiếng kêu cạp cạp vang vọng khắp nơi. Mặt nước vốn trong vắt và lấp lánh như tấm gương, giờ đã gợn sóng xáo động.
Vừa mới đây thôi, tất cả cây cối, bụi rậm quanh trang trại cũ – cùng với ngôi nhà mái thủng lỗ chỗ, tổ chim én, và nhất là bụi hồng rực rỡ đầy hoa – đều hiện lên rõ nét dưới làn nước. Những nhánh hồng buông mình trên bờ tường, in bóng xuống mặt ao tựa như một bức tranh, chỉ có điều mọi thứ đều đảo ngược. Nhưng khi nước bị khuấy động, tất cả tan biến, và bức tranh ấy cũng chẳng còn.
Hai chiếc lông vịt rơi xuống từ đôi cánh đang vỗ, bồng bềnh trôi trên mặt nước. Bất chợt chúng giật mình như thể cơn gió sắp ập tới, nhưng chẳng có ngọn gió nào thổi qua, thế là chúng lại nằm im lìm khi mặt hồ trở về vẻ tĩnh lặng. Những đóa hồng lại ngắm nhìn bóng hình mình in trên mặt nước. Chúng thật lộng lẫy, nhưng chẳng hề hay biết về vẻ đẹp ấy, bởi chưa từng có ai nói cho chúng biết. Ánh nắng xuyên qua từng chiếc lá mỏng manh, hương thơm ngọt ngào lan tỏa khắp nơi, mang theo niềm hân hoan.
“Cuộc đời chúng ta mới tươi đẹp làm sao!” một đóa hồng thốt lên. “Tôi chỉ muốn hôn lên mặt trời, nó thật rực rỡ và ấm áp. Tôi còn muốn hôn cả những nàng hồng khác nữa, những bóng hình của chúng ta dưới nước, cùng lũ chim non xinh xắn trong tổ. Kìa, trên kia cũng có những chú chim trong tổ; chúng thò đầu ra ngoài kêu ‘Chíp chíp’ thật khẽ khàng. Những chiếc lông tơ của chúng chưa đủ dày như cha mẹ chúng. Trên trời dưới nước, chúng ta đều có những người láng giềng tử tế. Ôi, cuộc sống của chúng ta mới đẹp đẽ biết bao!”
Những chú chim non ở trên lẫn dưới đều giống hệt nhau; chúng là chim sẻ, và cái tổ của chúng in bóng dưới mặt nước. Bố mẹ chúng cũng là chim sẻ, đã chiếm lấy tổ én bỏ hoang từ năm ngoái, giờ đây coi như chốn riêng của mình.
“Mấy đứa đang bơi kia là con nhà vịt hả?” lũ sẻ non hỏi khi thấy những chiếc lông trôi lềnh bềnh trên mặt nước.
“Muốn hỏi thì hỏi cho ra câu ra chữ chứ!” chim mẹ quắc lên. “Không thấy đó là lông à, thứ vật liệu sống động để may quần áo, thứ mẹ đang khoác lên người và các con cũng sẽ sớm được mặc, chỉ có điều lông của nhà ta mềm mượt hơn nhiều? Nhưng dù sao mẹ cũng muốn nhặt chúng về tổ, chắc chắn sẽ ấm áp lắm. Mẹ thắc mắc không hiểu sao lũ vịt lại cuống cuồng thế. Chắc chắn không phải sợ chúng ta đâu, dù mẹ có kêu ‘chíp’ hơi to tí. Mấy bụa hồng dại kia đáng lẽ phải biết, nhưng chúng ngu ngốc lắm; chỉ biết đứng nhìn nhau rồi hít hà thôi. Mẹ phát chán với mấy cái giống hàng xóm như thế này rồi.”
“Này, nghe mấy chú chim bé nhỏ dễ thương trên kia kìa,” những đóa hồng thì thầm; “chúng đang tập hót đấy. Giờ chưa thành tiếng, nhưng rồi sẽ được thôi. Vui biết mấy, và thật tuyệt vời khi có những người láng giềng vui tươi như thế nhỉ!”
Bất chợt, hai chú ngựa phi nước đại tới uống nước. Một cậu bé nhà quê cưỡi trên lưng một con; đầu cậu đội chiếc mũ rộng vành đen bóng, nhưng gần như đã cởi bỏ hết quần áo để có thể thúc ngựa vào chỗ sâu nhất của ao; cậu huýt sáo lanh lảnh như chim, và khi đi ngang khóm hồng, cậu ngắt một đóa cài lên mũ rồi phi ngựa đi, trông bảnh bao lắm. Những nàng hồng còn lại đưa mắt nhìn theo người chị em của mình, băn khoăn hỏi nhau không biết cô ấy sẽ đi đâu, nhưng chẳng ai hay.
“Tôi ước được một lần bước ra thế giới bên ngoài,” đóa hồng thì thầm, “dẫu rằng nơi đây trong ngôi nhà lá xanh của chúng ta thật êm ấm. Ban ngày có mặt trời sưởi ấm, ban đêm lại được ngắm nhìn bầu trời còn diễm lệ hơn khi ánh sao lấp lánh xuyên qua những kẽ lá.”
Nàng muốn nói về những vì tinh tú, vì nàng chẳng biết gì khác ngoài điều ấy.
“Chúng ta khiến ngôi nhà này thật sinh động,” chim sẻ mẹ cất tiếng, “người đời bảo rằng tổ én đem lại vận may, nên họ vui mừng khi thấy chúng ta; còn những kẻ láng giềng kia, bụi hồng bám tường chỉ gây ẩm mốc. Rồi đây có lẽ chúng sẽ bị nhổ bỏ, và ngô sẽ mọc lên thay thế. Hoa hồng chẳng có ích chi ngoài việc làm đẹp và tỏa hương, hoặc may ra một đóa được kết vào mũ. Mẹ nghe bà ngoại kể rằng chúng tàn phai mỗi độ. Vợ bác nông dân còn ướp chúng với muối, ban cho chúng cái tên tiếng Pháp mà mẹ chẳng buồn nhắc lại; rồi người ta đốt chúng để hương thơm ngào ngạt. Con thấy đấy, số phận chúng là vậy. Chúng sinh ra chỉ để làm vui mắt ưa mũi mà thôi. Giờ thì con đã rõ mọi điều về chúng rồi đấy.”
Khi chiều tà buông xuống, những chú muỗi nhỏ bay trong làn không khí ấm áp dưới nền trời phủ mây hồng, và chú họa mi cất tiếng hót ngợi ca vẻ đẹp cho những đóa hồng nghe – rằng cái đẹp tựa như ánh dương với thế gian, và cái đẹp sẽ trường tồn vĩnh cửu. Những nàng hồng ngây thơ ngỡ chim họa mi đang ca tụng chính mình – điều mà bất kỳ ai cũng dễ dàng nghĩ thế; chúng chẳng bao giờ mường tượng rằng khúc ca kia có thể dành tặng cho mình. Thế nhưng điều ấy vẫn khiến chúng vui sướng, và băn khoăn tự hỏi liệu lũ sẻ con trong tổ kia có trở thành họa mi không.
“Chúng con hiểu rõ lời chim ấy hát,” lũ sẻ non ríu rít, “chỉ có điều một từ nghe chẳng rõ nghĩa. ‘Cái đẹp’ là gì thế ạ?”
“Ôi, chẳng có gì quan trọng đâu,” chim sẻ mẹ đáp. “Chuyện ấy liên quan đến vẻ bề ngoài ở đằng kia, nơi nhà quý tộc. Bầy bồ câu có chuồng riêng, ngày ngày được rắc ngô và đậu cho ăn. Mẹ đôi khi cũng đến đó dùng bữa cùng chúng, rồi con cũng sẽ thế, vì mẹ luôn tin vào câu châm ngôn xưa – ‘Hãy cho ta biết bạn bè của ngươi, ta sẽ nói ngươi là người thế nào.’ Này, trong nhà quý tộc ấy có đôi chim cổ xanh biếc, trên đầu đội mào. Chúng có thể xòe đuôi như những bánh xe khổng lồ, phản chiếu vô vàn sắc màu rực rỡ đến chói mắt. Người ta gọi chúng là công, chúng là hiện thân của ‘cái đẹp’; nhưng nếu nhổ đi vài chiếc lông, chúng chẳng hơn gì chúng ta đâu. Mẹ đã tự nhổ thử vài cái lông ấy rồi, giá chúng đừng quá to.”
“Con sẽ nhổ chúng,” chú sẻ bé nhất kêu lên chít chít, lúc ấy vẫn chưa mọc đủ lông cho riêng mình.
Trong ngôi nhà nhỏ ấy có đôi vợ chồng trẻ sinh sống, họ yêu thương nhau tha thiết và chăm chỉ, năng nổ nên mọi thứ quanh họ đều gọn gàng, xinh xắn. Sáng Chủ Nhật, người vợ trẻ bước ra vườn, ngắt một bó hoa hồng tươi thắm nhất rồi cắm vào ly nước, đặt lên chiếc bàn nhỏ.
“Ừ, anh biết hôm nay là Chủ Nhật rồi,” người chồng nói, anh hôn lên má vợ. Rồi họ ngồi xuống cùng đọc sách thánh ca, tay trong tay, dưới ánh nắng chan hòa chiếu xuống đôi vợ chồng trẻ và những đóa hồng tươi thắm trong chiếc ly.
“Cảnh tượng này thật quá tẻ nhạt,” chim sẻ mẹ nói, từ chiếc tổ nhỏ có thể nhìn thấu vào căn phòng; rồi nó vỗ cánh bay đi.
Việc ấy lại diễn ra vào Chủ Nhật sau đó; và quả thật, cứ mỗi Chủ Nhật, những đóa hồng tươi lại được ngắt xuống cắm vào chiếc cốc, nhưng cây hồng vẫn không ngừng trổ hoa rực rỡ. Một thời gian trôi qua, lũ sẻ non đã mọc đủ lông cánh và khao khát được bay, nhưng chim mẹ nhất quyết không cho phép, thế là chúng đành nán lại trong tổ, trong khi mẹ chúng một mình bay đi. Chẳng may thay, mấy cậu bé nghịch ngợm đã buộc một chiếc bẫy làm từ sợi lông ngựa lên cành cây, và trước khi chim mẹ kịp nhận ra, đôi chân nhỏ bé của nó đã mắc phải sợi lông ngựa cứng đến nỗi gần như cắt đứt da thịt. Ôi, nó đau đớn và hoảng sợ biết bao! Lũ trẻ vội vàng chạy tới, túm lấy nó một cách thô bạo chẳng chút nương tay.
“Chỉ là một con sẻ thôi mà,” chúng nói. Thế nhưng, chúng chẳng thả nó bay đi, mà đem về nhà, cứ mỗi lần nó kêu lên, chúng lại gõ vào cái mỏ bé nhỏ của nó.
Trong sân nông trại, chúng gặp một ông lão rành nghề làm xà phòng cạo râu, xà phòng giặt, thứ thì nặn thành bánh, thứ thì vo thành viên. Khi trông thấy con chim sẻ do lũ trẻ mang về, nghe chúng băn khoăn không biết xử trí thế nào, ông bèn hỏi: “Hay là ta điểm tô cho nó xinh xắn nhé?”
Một cơn run lạnh toát dọc sống lưng của chim sẻ khi nghe lời ấy. Ông lão liền lấy từ chiếc hộp đầy màu sắc rực rỡ ra một vỏ sò chứa đầy lá vàng lấp lánh, bảo lũ trẻ đi lấy lòng trắng trứng gà. Ông phết đều lên mình chim sẻ rồi áp lá vàng lên, thế là chim sẻ mẹ bỗng được mạ vàng óng ánh từ đầu tới chân. Nó chẳng thiết nghĩ gì đến diện mạo mới, chỉ run lẩy bẩy khắp thân. Người thợ xà phòng lại xé một mảnh nhỏ từ lớp lót áo khoác màu đỏ, cắt tỉa thành hình mào gà trống rồi dán chặt lên đỉnh đầu con chim bé bỏng.
“Giờ thì các con sẽ thấy áo vàng bay,” ông lão nói, rồi thả con sẻ ra. Nó vụt bay đi trong nỗi kinh hoàng, ánh mặt trời chiếu rọi khiến bộ lông nó lấp lánh rực rỡ. Ôi chao, nó tỏa sáng lạ thường! Tất cả chim sẻ, thậm chí cả một con quạ già đầy mưu mẹo, đều giật mình kinh ngạc trước cảnh tượng ấy, rồi cùng nhau đuổi theo để xem thử con chim kỳ lạ này là giống loài gì. Bị dày vò bởi nỗi đau và sợ hãi, con sẻ tội nghiệp bay về tổ trong tình trạng kiệt quệ, suýt nữa ngã lăn xuống đất. Đàn chim đuổi theo ngày càng đông, có con còn hung hăng mổ vào người nó.
“Kìa! Kìa xem!” cả bầy đồng thanh hò reo. “Nhìn đi! Nhìn đi!” lũ sẻ non huyên náo gọi mẹ khi thấy bóng chim lạ đến gần tổ, bởi chúng chẳng nhận ra đó là mẹ mình. “Chắc chắn là công con rồi, vì nó lóng lánh đủ sắc màu. Chói mắt quá đi, đúng như mẹ thường bảo: ‘Chíp’ này, đây mới chính là cái đẹp.” Rồi chúng thi nhau mổ tới tấp bằng những chiếc mỏ bé xíu, khiến con chim tội nghiệp không sao chui vào tổ được. Kiệt sức đến nỗi nó chẳng thốt nên lời dù chỉ là tiếng “chíp”, huống chi câu “Mẹ là mẹ của các con”. Thế là lũ chim xúm lại, giật từng chiếc lông cho đến khi con sẻ rơi xuống bụi hồng, thân hình tả tơi ướt đẫm máu.
“Con vật tội nghiệp,” những đóa hồng thì thầm, “hãy nghỉ ngơi đi. Chúng tôi sẽ che chở cho con; hãy tựa cái đầu bé nhỏ của con vào chúng tôi.”
Chú chim sẻ giương đôi cánh một lần cuối, rồi khép chặt quanh thân mình và nằm yên vĩnh viễn giữa những bông hồng – những người láng giềng rực rỡ và dịu dàng của chú.
“Chíp chíp,” tiếng gọi vang lên từ chiếc tổ; “mẹ chúng ta đâu rồi? Thật khó hiểu quá đi. Hay đây là trò đùa của mẹ để dạy chúng ta phải tự lập? Mẹ đã để lại ngôi nhà này làm của thừa kế, nhưng khi chúng ta lập gia đình, làm sao chia đều cho tất cả? Vậy ai sẽ được sở hữu nó đây?”
“Thật không ổn chút nào nếu tất cả lũ chúng mình cứ ở lì đây khi bố quyết định lấy vợ và sinh thêm đàn con nữa,” chú sẻ bé tí tỏ ra rất hiểu chuyện.
“Tao sẽ có nhiều vợ con hơn mày,” chú thứ hai huênh hoang.
“Nhưng tao mới là anh cả,” chú thứ ba hậm hực cãi lại.
Thế là chúng xông vào nhau, đập cánh loạn xạ, mổ nhau túi bụi, cho đến khi từng đứa bị hất văng khỏi tổ. Nằm bẹp dưới đất, chúng vẫn còn hậm hực, nghiêng nghiêng cái đầu nhỏ, chớp chớp đôi mắt đầy giận dữ. Đó là cách lũ sẻ con biểu lộ sự bực bội của mình.
Dù sao thì chúng cũng đã biết bay loạng choạng, và sau vài lần tập dượt, đôi cánh non đã vững vàng hơn nhiều. Cuối cùng, chúng đồng lòng chọn ra một ám hiệu riêng để nhận mặt nhau nếu có ngày gặp lại trên đường đời. Ám hiệu ấy là tiếng kêu “chíp chíp” thân quen cùng với ba cái cào đất bằng chân trái.
Còn một chú sẻ non vẫn ở lại trong tổ, cố giương cánh ra hết cỡ để chiếm lấy không gian; giờ đây nó đã trở thành chủ nhân của ngôi nhà. Nhưng niềm kiêu hãnh ấy chẳng tồn tại được lâu, bởi ngay trong đêm đó, những ngọn lửa đỏ rực bỗng bùng lên từ khung cửa sổ căn nhà bé nhỏ, lan nhanh lên mái tranh và bốc cháy dữ dội. Cả ngôi nhà chìm trong biển lửa, và chú sẻ tội nghiệp cũng bị thiêu rụi theo, trong khi đôi vợ chồng trẻ may mắn thoát nạn.
Khi bình minh ló dạng, cảnh vật xung quanh tươi mới như vừa trải qua một giấc ngủ yên lành, chẳng còn lại gì của ngôi nhà nhỏ ngoài vài thanh gỗ đen xém cháy dựa vào chiếc ống khói cô đơn – giờ đây trở thành chủ nhân duy nhất của mảnh đất này. Những làn khói đặc vẫn cuồn cuộn bốc lên từ đống tro tàn, nhưng bên ngoài, trên bức tường đổ nát, giàn hoa hồng vẫn nguyên vẹn, nở rộ rực rỡ như chưa từng có chuyện gì xảy ra, từng đóa hoa, từng cành lá đều in bóng xuống mặt nước trong vắt phía dưới.
“Những bông hồng nở thật tuyệt vời trên bức tường của ngôi nhà nhỏ đổ nát kia,” một người qua đường thốt lên. “Khó có thể hình dung ra một khung cảnh nào đáng yêu hơn. Tôi nhất định phải vẽ lại.”
Người ấy liền rút từ trong túi ra một cuốn sổ nhỏ đầy những trang giấy trắng (vì ông là một họa sĩ), rồi dùng bút chì phác họa lại đống đổ nát còn bốc khói, những thanh xà đen cháy, cùng chiếc ống khói lơ lửng trên đó, trông như sắp đổ xuống bất cứ lúc nào; và ngay phía trước là bụi hồng lớn đang khoe sắc, tô điểm thêm vẻ đẹp cho bức tranh; thật ra, chính những đóa hồng ấy mới là lý do khiến ông vội vẽ lại cảnh này. Vào cuối ngày, hai chú chim sẻ vốn được sinh ra ở nơi này bay ngang qua.
“Ngôi nhà đâu rồi?” chúng kêu lên. “Tổ đâu rồi? Chíp chíp, tất cả đã cháy thành tro, và cả người em trai khỏe mạnh của chúng ta nữa. Đó là cái giá phải trả vì cố giữ lấy tổ. Những đóa hồng kia lại may mắn thoát nạn một cách kỳ lạ; chúng vẫn đẹp rực rỡ như thường, đôi má ửng hồng, chẳng mảy may bận tâm đến nỗi bất hạnh của láng giềng. Ta chẳng thèm nói chuyện với chúng nữa. Và thật lòng mà nói, nơi này giờ thật xấu xí”; thế là chúng vỗ cánh bay đi.
Vào một ngày thu trong trẻo, nắng vàng rực rỡ, sáng đến nỗi người ta tưởng như đang giữa mùa hè, đàn bồ câu nhảy nhót trên sân cỏ xanh mướt được chăm chút cẩn thận trước thềm nhà sang trọng. Những chú chim đủ màu: đen, trắng, lốm đốm sắc màu, bộ lông lấp lánh dưới nắng. Một bồ câu mẹ già dặn đàn con: “Xếp thành hàng đi! Xếp thành hàng đi! Như thế trông sẽ đẹp hơn nhiều.”
“Những con vật nhỏ màu xám đang chạy nhảy phía sau chúng ta là gì thế?” một chú bồ câu già với đôi mắt viền đỏ và xanh lá hỏi. “Những con nhỏ màu xám, những con nhỏ màu xám,” chú ta lặp lại.
“Chúng là chim sẻ – những sinh vật bé nhỏ khá tốt lành. Chúng ta vốn nổi tiếng hiền hòa, nên vẫn cho phép chúng nhặt thóc cùng. Chúng chẳng bao giờ làm gián đoạn câu chuyện của chúng ta, và cách chúng thu chân trái lại thật duyên dáng làm sao.”
Quả đúng như vậy, mỗi chú sẻ đều thực hiện động tác ấy ba lần, đều bằng chân trái, rồi kêu lên “chíp chíp”, khiến chúng ta nhận ra ngay chúng là những chú sẻ con đã được nuôi dưỡng trong chiếc tổ trên ngôi nhà cháy rụi.
“Đồ ăn ở đây ngon tuyệt,” mấy chú sẻ ríu rít; trong khi đám bồ câu ưỡn cái ngực phệ đi vòng quanh nhau, phình cổ họng, rồi tự bàn tán về những gì chúng nhìn thấy.
“Mày có thấy con bồ câu phình cổ kia không?” một con bồ câu hỏi con khác. “Mày có thấy nó nuốt đậu tham lam cỡ nào không? Nó ăn quá nhiều và toàn chọn miếng ngon nhất. Gu gù, gu gù. Cái con xấu xí, độc ác đó lại còn dựng cái mào lên kìa.” Và tất cả đôi mắt chúng đều ánh lên vẻ độc địa. “Xúm lại đây, xúm lại đây. Áo xám bé nhỏ, áo xám bé nhỏ. Gu gù, gu gù.”
Chúng cứ thế mà tiếp tục, và dù ngàn năm sau cũng chẳng thay đổi.
Những chú sẻ ăn uống no nê và lắng nghe chăm chú; chúng thậm chí còn đứng xếp hàng ngay ngắn như đàn bồ câu, nhưng trông chẳng hợp với chúng chút nào. Khi đã thỏa mãn cơn đói, chúng mặc kệ lũ bồ câu bàn tán về mình, rồi len lỏi qua khe hàng rào vào vườn. Cánh cửa phòng thông ra vườn đang hé mở, một chú sẻ cảm thấy gan dạ hơn sau bữa ăn ngon lành, liền nhảy lên bậc cửa kêu lên: “Chíp, mình có thể liều vào đây chứ nhỉ?”
“Chíp,” chú sẻ khác đáp lời, “mình không những vào được đây mà còn có thể vào sâu hơn nữa,” rồi nhanh nhẹn nhảy luôn vào trong phòng.
Chú sẻ đầu tiên lập tức bay theo, khi thấy trong phòng vắng tanh, chú sẻ thứ ba bỗng trở nên dạn dĩ, vút qua cả căn phòng mà rằng: “Liều thì liều cho trót! Đúng là chốn tuyệt vời – có lẽ đây là tổ của loài người chăng? Ô kìa! Cái gì thế này?”
Ngay trước mặt lũ sẻ là tàn tích của ngôi nhà gỗ nhỏ đã cháy rụi; những đóa hồng vẫn nở rộ trên đống tro tàn, bóng hoa in xuống mặt nước, trong khi những thanh gỗ đen xám dựa vào chiếc ống khói nghiêng ngả. Sao lại có chuyện này? Làm thế nào mà ngôi nhà nhỏ cùng những đóa hồng lại xuất hiện trong căn phòng sang trọng của dinh thự quý tộc? Bầy sẻ cố sải cánh bay xuyên qua những bông hồng và ống khói, nhưng chỉ đập mỏ vào bề mặt phẳng lì. Thì ra đó là một bức tranh – một bức họa lớn tuyệt đẹp mà họa sĩ đã phóng tác từ bản phác thảo nhỏ của mình.
“Chíp,” lũ sẻ ríu rít, “hóa ra chẳng có gì cả; chỉ trông giống thật thôi. Chíp, tớ nghĩ đó gọi là cái đẹp. Các cậu có hiểu không? Còn tớ thì không.”
Rồi có người bước vào phòng, đàn sẻ vội vã bay đi. Ngày tháng cứ thế trôi qua, năm này tiếp năm kia. Đám bồ câu lúc nào cũng “gù gù” – đừng bảo chúng cãi nhau, dù có lẽ chúng thực sự đang tranh cãi, lũ chim tinh nghịch ấy! Những chú sẻ nhỏ bé kiên cường chống chọi với giá rét mùa đông, rồi lại hân hoan tận hưởng mùa hè rực rỡ. Giờ đây, chúng đều đã đính hôn, hoặc kết hôn, hoặc bất kỳ danh xưng nào bạn muốn gọi. Mỗi con đều có đàn con riêng, và tất nhiên, chúng đều tin rằng lũ chim non của mình thông minh nhất, xinh đẹp nhất đời.
Chúng bay tản mác khắp nơi, khi gặp lại nhau liền nhận ra ngay bằng tiếng “chíp” quen thuộc và cái động tác giật giật chân trái ba lần. Chỉ riêng chú sẻ lớn tuổi nhất vẫn sống độc thân, chẳng có tổ ấm cũng chẳng có đàn con. Trong lòng nó ấp ủ một khát khao cháy bỏng: được nhìn ngắm một thành phố lớn, thế là nó cất cánh bay thẳng đến Copenhagen.
Bên cạnh lâu đài, nơi có con kênh đào với những chiếc thuyền chất đầy táo và đồ gốm sứ, sừng sững một ngôi nhà rộng lớn. Những ô cửa sổ tầng dưới rộng hơn hẳn so với tầng trên, và khi lũ chim sẻ rụt rè thò đầu nhìn vào, chúng thấy một căn phòng lộng lẫy tựa như đóa tulip muôn sắc. Trong lòng đóa hoa ấy là những bức tượng người trắng muốt – có tượng bằng đá cẩm thạch, có tượng bằng thạch cao, nhưng với đôi mắt chim sẻ thì chúng đều như nhau cả. Trên nóc nhà, một cỗ xe ngựa bằng kim loại sáng loáng, và nữ thần Chiến Thắng cũng bằng kim loại, đang oai vệ ngồi trên xe, tay nắm chặt dây cương.
Đó là bảo tàng Thorwaldsen. “Thật rực rỡ và lấp lánh biết bao,” chú sẻ thốt lên. “Đây hẳn phải là cái đẹp – chíp – chỉ có điều thứ này to hơn cả một chú công.” Nó chợt nhớ lại lời mẹ dặn thuở ấu thơ, rằng chim công chính là hiện thân tuyệt vời nhất của cái đẹp. Chú sẻ liền sà xuống khoảng sân, nơi mọi thứ cũng nguy nga chẳng kém. Những bức tường được vẽ cách điệu như những nhành cọ, giữa sân vươn lên một bụi hồng lộng lẫy đang độ khoe sắc, những cành non mơn mởn xòe rộng, điểm xuyết muôn hoa thắm đỏ phủ lên một ngôi mộ. Chú sẻ vội bay tới, bởi nó trông thấy nhiều đồng loại đang tụ tập nơi ấy.
“Chíp,” nó cất tiếng, đồng thời co chân lên ba lần theo thói quen. Suốt bao năm qua, nó vẫn luôn chào hỏi mỗi khi gặp những chú sẻ khác, dù chẳng mấy khi nhận được hồi đáp; bạn bè giờ đây mỗi đứa một phương, chẳng còn gặp gỡ thường ngày. Cái cử chỉ chào hỏi ấy đã thành nếp, và hôm nay, hai chú sẻ già cùng một chú sẻ non đã đáp lại lời nó.
“Chíp,” chúng đáp lời và giơ chân trái lên ba lần. Đó là hai chú sẻ già từ tổ kia cùng một chú sẻ non thuộc gia đình. “Ô, chào buổi sáng! Các bạn có khỏe không? Thật tình cờ khi chúng ta lại gặp nhau ở đây nhỉ! Nơi này thật lộng lẫy, nhưng chẳng có mấy thứ để ăn; đây chính là cái đẹp. Chíp!”
Lúc này, rất nhiều người bắt đầu bước ra từ các phòng trưng bày tượng đá cẩm thạch, tiến về phía ngôi mộ của vị danh nhân vĩ đại đã tạc nên những kiệt tác ấy. Khi họ đứng vây quanh nơi an nghỉ của Thorwaldsen, mỗi khuôn mặt đều rạng rỡ một vẻ xúc động, có người còn nhặt những cánh hồng rơi để lưu giữ làm kỷ niệm. Tất cả đều từ phương xa tới – người từ nước Anh hùng mạnh, kẻ từ nước Đức hay nước Pháp. Một quý bà diễm lệ ngắt một đóa hồng và khe khẽ giấu vào ngực áo. Những chú sẻ nhỏ bỗng nghĩ rằng hoa hồng chính là chủ nhân nơi này, rằng cả tòa nhà nguy nga kia được dựng lên chỉ để tôn vinh chúng – điều đó có vẻ như một vinh dự quá lớn; nhưng khi thấy mọi người đều bày tỏ tình yêu với những đóa hồng, lũ sẻ bèn quyết định mình cũng phải bộc lộ lòng ngưỡng mộ không kém.
“Chíp,” chúng kêu lên, vẫy đuôi quét trên mặt đất rồi nheo một mắt ngắm nghía những đóa hồng. Nhưng chưa kịp nhìn lâu, chúng đã cảm thấy chắc chắn rằng đây là những người bạn cũ – quả thực là vậy. Người họa sĩ đã phác họa bụi hồng cùng tàn tích ngôi nhà nhỏ, sau đó được phép đào bụi cây lên và tặng nó cho kiến trúc sư – bởi ông chưa từng thấy loài hoa nào đẹp hơn thế. Vị kiến trúc sư đem trồng nó bên mộ Thorwaldsen, nơi nó tiếp tục khoe sắc, hiện thân của vẻ đẹp tuyệt mỹ, rắc những cánh hoa thơm ngát để người ta nhặt mang đi khắp phương trời xa lạ, như lời tưởng nhớ về nơi chúng đã từng rơi xuống.
“Các cậu đã tìm được chỗ đứng trong thành phố chưa?” lũ sẻ ríu rít hỏi những đóa hồng.
Những bông hoa gật đầu nhẹ. Chúng nhận ra những người láng giềng bé nhỏ màu nâu và tràn ngập niềm vui khi gặp lại.
“Thật tuyệt vời biết bao,” những đóa hồng thì thầm, “được sinh trưởng nơi đây, được khoe sắc, được sum họp cùng bạn cũ, và mỗi ngày lại thấy những gương mặt rạng rỡ. Cứ như mỗi ngày qua đi đều là ngày hội vậy.”
“Ríu rít,” bầy sẻ rúc rích với nhau. “Đúng rồi, đây chính là những người hàng xóm cũ của chúng mình. Chúng mình còn nhớ nơi chúng mọc bên bờ ao ngày xưa. Ríu! Xem chúng đã vươn lên thế nào kìa. Có những kẻ tiến bộ lúc nào chẳng hay khi đang ngủ. À kìa! Có chiếc lá úa vàng. Mình nhìn thấy rõ mồn một đây này.”
Chúng tiếp tục mổ vào chiếc lá cho tới khi nó rụng xuống, nhưng bụi hồng vẫn rực rỡ, xanh tươi hơn bao giờ hết. Những đóa hồng khoe sắc dưới ánh mặt trời trên nấm mồ Thorwaldsen, và chính nhờ thế, chúng đã trở nên gắn bó vĩnh viễn với tên tuổi bất tử của ông.