17 NỮ HOÀNG TUYẾT
CÂU CHUYỆN THỨ NHẤT:
VỀ CHIẾC GƯƠNG VÀ NHỮNG MẢNH VỠ
Các bạn hãy lắng nghe kỹ đoạn mở đầu này, vì khi chúng ta đến hồi kết, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn về một tên yêu tinh cực kỳ độc ác; hắn chính là một trong những linh hồn quỷ nghịch ngợm nhất, bởi hắn thực sự là một con quỷ.
Một hôm, trong lúc tâm hồn vui sướng, hắn đã chế tạo ra một tấm gương kỳ lạ. Chiếc gương này có phép màu biến mọi thứ đang đẹp đẽ, tốt lành thì khi soi vào sẽ trở thành nhỏ bé tí hon và gần như tan biến, ngược lại những thứ tầm thường xấu xí lại phình to ra, trở nên ghê tởm gấp mười lần bình thường.
Những cảnh sắc tuyệt mỹ nhất hiện lên trong gương tựa như rau chân vịt bị luộc nhừ nát, còn con người thì biến dạng thành những sinh vật quái dị, đầu chổng ngược lên trời mà chẳng có thân hình. Gương mặt họ méo mó đến mức chẳng ai nhận ra được, ngay cả một vết tàn nhang nhỏ cũng loang rộng khắp mũi miệng. Ác quỷ thấy thế cười khoái trá. Mỗi khi một ý nghĩ trong sáng hay nhân từ thoáng qua tâm trí ai đó, tấm gương lập tức nhăn nhúm lại, khiến hắn cười ngặt nghẽo vì trò quỷ quái của mình.
Tất cả những ai đã từng đến trường học của con quỷ – vì hắn ta có mở một ngôi trường – đều kể khắp nơi về những điều kỳ diệu mình chứng kiến, và khẳng định rằng giờ đây, lần đầu tiên con người mới có thể thấy được thế giới cùng những sinh linh trong đó thực sự trông như thế nào. Họ mang chiếc gương đi khắp muôn nơi, đến nỗi chẳng còn xứ sở hay dân tộc nào chưa từng bị chiếc gương kỳ quái này phản chiếu.
Họ còn nuôi ý định mang nó lên tận thiên đàng để ngắm nhìn các thiên thần, nhưng càng bay lên cao, chiếc gương lại càng trở nên trơn trượt, khiến họ khó lòng giữ nổi. Cuối cùng, nó vụt khỏi tay họ, rơi xuống đất, tan vỡ thành hàng triệu mảnh vụn.
Và giờ đây, tấm gương ấy lại gieo rắc nhiều tai ương hơn bao giờ hết, bởi những mảnh vỡ của nó nhỏ xíu như hạt cát, bay tứ tung khắp thế giới, len lỏi vào mọi quốc gia. Khi một mảnh vụn bé tẹo ấy lọt vào mắt ai, nó sẽ mắc kẹt ở đó mà người ấy chẳng hề hay biết. Từ khoảnh khắc ấy, đôi mắt họ nhìn đời méo mó, chỉ thấy toàn những điều xấu xa nhất, bởi ngay cả mảnh vỡ tí hon cũng giữ nguyên ma lực kinh khủng của cả tấm gương quỷ.
Có kẻ còn bị mảnh gương đâm thẳng vào tim – thật khủng khiếp biết bao! Trái tim họ lập tức hóa thành băng giá, lạnh lẽo và cứng ngắc như khối băng. Một số mảnh lớn đến mức người ta dùng làm ô cửa sổ; thật đau lòng khi nhìn bạn bè qua lớp kính ấy. Những mảnh khác được mài thành cặp kính đeo, và thật kinh hãi khi kẻ đeo chúng chẳng còn nhìn ra điều gì ngay thẳng, công bằng nữa. Trước muôn vàn tai họa ấy, con quỷ độc ác cười đến run rẩy cả người, hả hê với trò quỷ quái mình bày ra. Giờ đây, vẫn còn vô số mảnh kính tí hon lơ lửng khắp không trung, và bạn sắp được nghe câu chuyện về một trong những mảnh vỡ lang thang ấy.
CÂU CHUYỆN THỨ HAI:
MỘT CẬU BÉ VÀ MỘT CÔ BÉ
Trong một thị trấn lớn chật chội nhà cửa và đông đúc người, không còn đủ chỗ để ai có thể sở hữu dù chỉ một mảnh vườn nho nhỏ. Hầu hết mọi người đành bằng lòng với vài chậu hoa đặt trên bệ cửa.
Giữa thị trấn ồn ào ấy, có hai đứa trẻ nghèo sống. Chúng may mắn có được một khu vườn – tuy không rộng lớn gì nhưng vẫn tốt hơn nhiều so với mấy chậu hoa bé tí. Chúng chẳng phải anh em ruột thịt, thế mà tình cảm giữa chúng thân thiết chẳng khác gì ruột thịt.
Nhà chúng nằm đối diện nhau, trên hai căn gác mái. Mái nhà của những ngôi nhà san sát ở đây gần như chạm vào nhau, và giữa hai nhà là một máng xối. Mỗi căn gác đều có một ô cửa sổ nhỏ, đến nỗi chỉ cần bước qua máng xối là từ cửa sổ này có thể sang ngay cửa sổ bên kia.
Cha mẹ của những đứa trẻ này ai cũng có một chiếc hộp gỗ lớn để trồng rau nuôi sống gia đình, và trong mỗi hộp đều có một khóm hoa hồng xanh tươi sum suê. Một thời gian sau, họ quyết định đặt hai chiếc hộp này vắt ngang qua máng xối, để chúng nối liền từ cửa sổ này sang cửa sổ đối diện, trông chẳng khác nào hai luống hoa xinh đẹp.
Những dây đậu ngọt mềm mại buông rủ từ các hộp gỗ, còn những khóm hồng thì vươn những nhánh dài, quấn quanh khung cửa sổ rồi đan vào nhau, gần như tạo thành một vòm hoa lá rực rỡ như chiếc cổng chào.
Những chiếc hộp được đặt khá cao, và bọn trẻ hiểu rằng chúng không được phép trèo lên đó nếu không xin phép; nhưng thường thì chúng vẫn được cho phép bước ra ngoài, ngồi trên những chiếc ghế đẩu nhỏ dưới tán hồng, hoặc chơi đùa thật êm đềm bên nhau.
Vào mùa đông, mọi niềm vui đều chấm dứt, bởi cửa sổ đôi khi đóng băng hoàn toàn. Nhưng chúng thường hơ nóng những đồng xu đồng trên bếp lò rồi áp lên tấm kính phủ băng giá; chẳng bao lâu sẽ hiện ra một lỗ tròn nhỏ xuyên thủng lớp băng, để đôi mắt trẻ thơ dịu dàng, lấp lánh của cậu bé và cô bé có thể nhìn qua lỗ hổng ấy mà thấy nhau.
Hai đứa trẻ ấy tên là Kay và Gerda. Mùa hè, chúng chỉ cần nhảy một cái là qua cửa sổ để đến bên nhau, nhưng mùa đông, chúng phải lên xuống những bậc thang dài dằng dặc và bước qua lớp tuyết dày ngoài kia mới có thể gặp mặt.
“Nhìn kìa! Những con ong trắng đang bay kín trời,” bà ngoại già của Kay nói vào một ngày tuyết rơi.
“Chúng có ong chúa không ạ?” cậu bé thắc mắc, bởi cậu biết rõ đàn ong thật bao giờ cũng có chúa.
“Dĩ nhiên là có chứ,” bà ngoại đáp. “Bà ấy đang lượn giữa đám ong dày đặc nhất kia kìa. Bà ta là con lớn nhất bầy và chẳng bao giờ chịu đậu dưới đất, mà cứ thế vút lên tận những đám mây đen. Thường vào lúc nửa đêm, bà ấy bay dọc theo các con phố trong thành phố, phả hơi thở băng giá của mình vào những ô cửa sổ; thế là lớp băng liền đóng thành muôn hình vạn trạng, tựa như những đóa hoa hay tòa lâu đài diệu kỳ.”
“Dạ, cháu đã thấy chúng rồi,” hai đứa trẻ đồng thanh đáp, giọng nói đầy xác tín.
“Liệu Nữ hoàng Tuyết có thể vào đây không ạ?” cô bé ngập ngừng hỏi.
“Cứ để bà ấy tới đi,” cậu bé hồn nhiên đáp. “Cháu sẽ đặt bà ấy lên bếp lò ấm áp, thế là bà ấy sẽ tan ra thành nước thôi.”
Bà ngoại âu yếm xoa đầu cậu bé rồi tiếp tục kể thêm nhiều câu chuyện mới.
Cũng trong đêm ấy, khi cậu bé Kay đã về nhà nhưng chưa kịp thay đồ, cậu trèo lên chiếc ghế đặt cạnh khung cửa sổ, đưa mắt nhìn qua lỗ thủng nhỏ. Ngoài kia, những bông tuyết lặng lẽ rơi, và có một bông lớn hơn hẳn những bông khác, đậu xuống rìa chiếc hộp trồng hoa.
Thật kỳ lạ, bông tuyết ấy cứ lớn dần lên cho đến khi hóa thành hình dáng một người phụ nữ khoác tấm áo choàng trắng muốt như được dệt từ hàng triệu bông tuyết lấp lánh tựa những vì sao đan vào nhau. Bà ta đẹp đến mê hồn, nhưng toàn thân làm bằng băng giá – thứ băng lấp lánh, chói chang. Dù vậy, bà ta vẫn có sự sống, đôi mắt long lanh tựa những ngôi sao sáng ngời, nhưng trong đó chẳng có chút bình yên hay nghỉ ngơi nào. Bà ta khẽ gật đầu về phía cửa sổ rồi đưa tay vẫy chào. Cậu bé khiếp sợ, vội nhảy khỏi ghế, và ngay lúc ấy, dường như có một con chim lớn vụt bay qua khung cửa sổ.
Ngày hôm sau, trời đẹp với sương giá trong lành, và chẳng bao lâu mùa xuân đã về. Ánh nắng mặt trời rực rỡ chiếu xuống; những chồi non xanh mơn mởn đâm chồi; chim én ríu rít xây tổ; cửa sổ nhà nào cũng mở rộng, và lũ trẻ lại ngồi chơi trong khu vườn nhỏ trên tầng mái, nơi cao hơn hẳn mọi căn phòng khác.

Mùa hè năm ấy, những đóa hồng nở thật rực rỡ biết bao! Cô bé đã thuộc một bài thánh ca nói về hoa hồng. Nghĩ đến những bông hồng xinh đẹp của mình, cô bé cất tiếng hát bài ca ấy cho cậu bé nghe, và cậu bé cũng vui vẻ hòa theo:
“Hoa hồng nở rồi lại tàn;
Chúa Hài Đồng sẽ mãi mãi ở bên chúng ta.
Phúc thay những ai được chiêm ngưỡng dung nhan Người
Và giữ mãi tâm hồn trẻ thơ.”
Hai đứa trẻ nắm chặt tay nhau, hôn lên những đóa hồng tươi thắm, ngước nhìn ánh mặt trời rực rỡ và thủ thỉ như thể Chúa Hài Đồng đang thực sự hiện diện nơi đây. Những ngày hè ấy thật rạng ngời. Ôi sao mà tươi đẹp và trong lành đến thế giữa những khóm hồng bất tận, dường như chẳng bao giờ ngừng khoe sắc.
Vào một buổi nọ, Kay và Gerda ngồi bên nhau xem cuốn sách tranh về muông thú và chim muông. Đúng khoảnh khắc chuông tháp nhà thờ điểm mười hai tiếng, Kay bỗng kêu lên: “Ôi! Có gì đó vừa đâm vào tim tớ!” Rồi ngay sau đó cậu bé lại nói: “Chắc chắn có thứ gì đó rơi vào mắt tớ rồi.”
Cô bé ôm lấy cổ cậu bé và nhìn sâu vào mắt cậu, nhưng chẳng thấy gì cả.
“Tớ nghĩ nó đã tan biến rồi,” cậu bé nói. Nhưng thực ra nó vẫn còn đó; đó là một mảnh vỡ từ tấm gương – chiếc gương phép mà chúng ta đã biết – chiếc gương quỷ quái khiến mọi thứ cao đẹp trở nên nhỏ nhen xấu xí, còn những điều ác độc lại hiện ra rõ mồn một, khiến từng khuyết điểm nhỏ nhất cũng lộ rõ. Chú bé Kay tội nghiệp đã bị một mảnh kính nhỏ đâm vào trái tim, nó nhanh chóng hóa thành cục băng lạnh giá. Cậu không còn cảm thấy đau đớn nữa, nhưng mảnh kính vẫn còn đó.
“Sao cậu lại khóc?” cuối cùng cậu bé hỏi. “Khóc làm cậu xấu xí lắm. Giờ tớ chẳng sao cả. Ồ, nhìn kìa!” cậu bé bỗng kêu lên; “bông hồng này bị sâu đục rồi, còn bông kia thì cong queo hết cả. Hóa ra chúng toàn là những bông hồng xấu xí, giống hệt cái chậu đựng chúng.” Rồi cậu bé đá mạnh vào chậu hoa và giật phăng hai đóa hồng đi.
“Kay ơi, cậu đang làm gì thế?” cô bé kêu lên; khi thấy Gerda đau lòng đến vậy, cậu bé lại giật thêm một đóa hồng nữa rồi nhảy qua khung cửa sổ nhà mình, bỏ mặc Gerda bé bỏng đáng yêu.
Sau này, mỗi khi cô bé mang sách tranh ra, cậu bé bảo: “Thứ này chỉ dành cho lũ trẻ con còn đóng bỉm thôi.”
Khi bà ngoại kể chuyện, cậu bé luôn ngắt lời bà bằng tiếng “nhưng”; có lúc, cậu lén núp sau lưng ghế bà, đeo kính lên rồi bắt chước dáng điệu của bà một cách tài tình khiến ai nấy đều phải bật cười.
Dần dà, cậu bắt đầu nhại lại cả giọng nói và dáng đi của những người qua đường. Bất cứ điều gì kỳ quặc hay khó ưa ở một ai, cậu bé đều lập tức bắt chước theo. Mọi người bảo: “Thằng bé này thông minh lắm, nó có tài năng phi thường đấy!” Nhưng chính mảnh kính trong mắt và sự băng giá trong tim đã khiến cậu hành xử như vậy. Cậu thậm chí còn chế giễu cả Gerda bé nhỏ – người đã yêu cậu bằng cả trái tim thuần khiết của mình.
Những trò chơi của cậu bé giờ đây đã khác hẳn, không còn trẻ con như trước nữa. Vào một ngày đông giá, khi tuyết trắng xóa rơi xuống, cậu bé mang ra một chiếc kính lúp, rồi giơ vạt áo khoác màu xanh của mình lên để hứng những bông tuyết rơi.
“Nhìn vào kính này xem, Gerda,” cậu bé nói, và cô bé thấy từng bông tuyết hiện lên thật lớn, tựa như những đóa hoa tuyệt đẹp hay những ngôi sao lấp lánh.
“Hay lắm phải không?” Kay hỏi, “và còn thú vị hơn nhiều so với ngắm hoa thật. Chẳng có một tì vết nào cả. Những bông tuyết này hoàn hảo cho đến khi chúng bắt đầu tan chảy.”
Không lâu sau, Kay xuất hiện với đôi găng tay dày cộm và chiếc xe trượt tuyết khoác sau lưng. Cậu ngước lên gọi vọng với Gerda ở trên tầng: “Tớ được ra quảng trường lớn chơi cùng mấy bạn, chỗ mọi người hay trượt tuyết ấy!” Rồi cậu vội vã đi ngay.
Nơi quảng trường rộng, những cậu bé gan dạ nhất thường móc xe trượt tuyết của mình vào xe ngựa của dân làng để được kéo đi. Trò chơi ấy thật thú vị biết bao. Đang lúc tất cả đều mải mê vui đùa, Kay cũng hòa vào niềm vui ấy thì bỗng một chiếc xe trượt tuyết lớn lao tới. Nó sơn màu trắng muốt, bên trong có một nhân vật khoác bộ lông thô trắng xóa, đầu đội mũ trắng. Chiếc xe lượn hai vòng quanh quảng trường, Kay vội buộc xe nhỏ của mình vào đuôi nó. Thế là khi chiếc xe lớn phóng đi, cậu cũng bị cuốn theo.
Xe lao càng lúc càng nhanh, vút qua con phố kế tiếp. Người lái xe quay lại gật đầu thân thiện với Kay như thể họ là tri kỷ từ thuở nào. Mỗi lần Kay định tháo dây buộc để thoát ra, người kia lại quay đầu gật gù ra hiệu bảo cậu ở lại. Kay đành ngồi yên, thế rồi họ cùng nhau phi thẳng ra khỏi cổng thành.
Bỗng tuyết rơi dày đặc đến mức cậu bé chẳng thể nhìn thấy gì trước mặt, thế mà họ vẫn cứ lao đi. Cậu chợt nới lỏng sợi dây để chiếc xe trượt tuyết lớn có thể đi một mình, nhưng chẳng ăn thua; chiếc xe nhỏ của cậu vẫn bám chặt, và họ lướt đi như cơn gió. Cậu bé gào lên, nhưng chẳng ai nghe thấy, trong khi những bông tuyết đập vào người cậu, còn chiếc xe trượt tuyết thì vun vút lao đi. Đôi khi nó bật lên cao, như thể họ đang vượt qua những hàng rào và con mương. Cậu bé khiếp sợ, cố gắng đọc lời cầu nguyện, nhưng trong đầu cậu chỉ hiện lên bảng cửu chương.
Những bông tuyết ngày càng lớn dần, lớn mãi, đến khi chúng trông tựa như đàn chim trắng khổng lồ. Bất chợt, chúng vụt bay sang một bên, chiếc xe trượt tuyết đồ sộ dừng bặt, và người đánh xe đứng thẳng dậy. Bộ lông cùng chiếc mũ làm hoàn toàn bằng tuyết rơi xuống, để lộ trước mắt cậu bé một người phụ nữ cao ráo, trắng muốt – chính là Nữ hoàng Tuyết.
“Chúng ta đã phi nước đại rất tốt,” bà nói; “thế nhưng tại sao con lại run lên như thế? Lại đây, hãy nép mình vào bộ lông ấm áp của ta.”
Bà đặt cậu bé ngồi xuống bên cạnh trong xe trượt tuyết, và khi tấm lông thú được quấn quanh người cậu, cậu cảm thấy như mình đang chìm nghỉm vào một núi tuyết mênh mông.
“Con vẫn lạnh sao?” bà ấy hỏi, khi đặt lên trán cậu bé một nụ hôn. Nụ hôn ấy lạnh buốt hơn cả băng giá; nó thấm sâu vào trái tim cậu, vốn đã gần như một khối băng rồi. Cậu bé cảm thấy mình sắp chết, nhưng chỉ trong khoảnh khắc – ngay sau đó, cậu lại thấy mình hoàn toàn khỏe mạnh và chẳng còn nhận ra cái lạnh quanh mình nữa.
“Xe trượt tuyết của cháu! Đừng quên xe trượt tuyết của cháu,” đó là ý nghĩ đầu tiên hiện lên trong đầu cậu bé, rồi cậu nhìn thấy chiếc xe được buộc chặt vào một trong những con chim trắng đang bay theo sau. Nữ hoàng Tuyết lại hôn Kay lần nữa, và giờ đây cậu bé đã quên hết Gerda thân yêu, quên cả bà nội cùng tất cả mọi người ở nhà.
“Giờ con không được hôn nữa,” bà nói, “nếu không ta sẽ hôn con đến chết.”
Kay ngắm nhìn bà. Bà đẹp đến mức cậu bé không thể tưởng tượng ra khuôn mặt nào đáng yêu hơn thế; giờ đây bà chẳng còn trông như tạc từ băng giá như lần cậu thấy bà qua ô cửa sổ, khi bà gật đầu với cậu nữa.
Trong mắt cậu bé, bà là sự hoàn hảo tuyệt đối, và cậu chẳng hề run sợ. Cậu khoe với bà rằng mình có thể tính nhẩm cả phân số, lại biết rõ từng dặm vuông đất cùng số dân trong vương quốc. Bà mỉm cười, khiến cậu chợt nghĩ có lẽ bà cho rằng kiến thức của cậu vẫn còn non nớt lắm.
Cậu bé đưa mắt nhìn ngắm không gian mênh mông khi bà ấy cùng cậu bay ngày càng cao trên đám mây đen kịt, giữa tiếng bão gào thét và rền rĩ như đang hát vang những khúc ca cổ xưa. Họ lượn qua những cánh rừng, mặt hồ, vượt biển khơi và đất liền; phía dưới chân, ngọn gió hoang dại rú lên từng hồi, tiếng chó sói tru vang vọng, tuyết rơi lạo xạo; trên cao, lũ quạ đen kêu lên những tiếng thảm thiết, và trên tất cả, vầng trăng sáng ngời, trong vắt – Kay trải qua đêm đông dài dằng dặc ấy, và khi ban ngày đến, cậu bé lại thiếp đi dưới chân Nữ hoàng Tuyết.
CÂU CHUYỆN THỨ BA:
KHU VƯỜN HOA PHÉP THUẬT
Còn cô bé Gerda tội nghiệp đã thế nào khi Kay biến mất?
Chẳng ai hay biết cậu bé đã đi đâu, cũng chẳng ai có thể cung cấp dù chỉ một manh mối nhỏ nhoi, ngoại trừ lời kể của mấy đứa trẻ rằng cậu đã buộc xe trượt tuyết của mình vào một cỗ xe khổng lồ, chiếc xe ấy đã lướt qua phố rồi biến mất sau cánh cổng thành. Không một ai biết nó đã đi về phương nào.
Biết bao giọt lệ đã rơi thương tiếc cậu bé, và Gerda tội nghiệp đã khóc nức nở suốt một thời gian dài. Cô bé khẳng định rằng mình biết chắc cậu bé đã chết, rằng cậu đã chết đuối trong dòng sông chảy qua gần trường học. Những ngày đông dài đằng đẵng trôi qua thật ảm đạm. Nhưng rồi cuối cùng, mùa xuân cũng trở về với những tia nắng ấm áp.
“Kay đã chết rồi,” cô bé Gerda thút thít nói.
“Ta không tin điều đó,” mặt trời đáp lời.
“Cậu ấy chết thật rồi,” cô bé thì thầm với lũ chim sẻ nhỏ.
“Chúng tôi không tin đâu,” chúng hót vang, và cuối cùng, chính Gerda bé bỏng cũng bắt đầu hoài nghi.
“Cháu sẽ mang đôi giày đỏ mới này,” cô bé nói vào một buổi sáng, “đôi giày mà Kay chưa từng được thấy, rồi cháu sẽ ra bờ sông hỏi thăm về cậu ấy.”
Trời vẫn còn sớm khi cô bé hôn lên má bà ngoại đang say giấc; rồi cô xỏ đôi giày đỏ thắm, bước một mình ra khỏi cổng thành, tiến về phía dòng sông.
“Bà ơi, có phải bà đã cướp mất người bạn nhỏ của cháu không?” cô bé hỏi dòng nước. “Cháu sẽ tặng bà đôi giày đỏ này, nếu bà trả cậu ấy lại cho cháu.”
Những con sóng dường như gật đầu với cô bé một cách kỳ lạ. Cô bé cởi đôi giày đỏ – thứ mà cô yêu quý hơn tất cả – và ném cả hai chiếc xuống dòng sông. Nhưng chúng rơi gần bờ, những con sóng nhỏ lại đẩy chúng trở lại, như thể dòng sông không muốn cướp đi thứ cô bé yêu thích nhất, bởi nó chẳng thể nào trả lại Kay bé nhỏ cho cô.
Cô bé nghĩ mình chưa ném đôi giày đủ xa. Thế là cô chui vào một chiếc thuyền nằm giữa đám lau sậy, rồi lại ném đôi giày từ phía xa hơn của thuyền xuống nước. Nhưng chiếc thuyền không được buộc chặt, cử động của cô bé khiến nó bắt đầu trôi ra xa bờ. Khi nhận ra điều đó, cô vội vã bước lên phía đầu thuyền, nhưng chưa kịp làm gì, thuyền đã cách bờ hơn một mét và trôi đi nhanh hơn bao giờ hết.
Gerda bé nhỏ vô cùng sợ hãi. Cô bật khóc nức nở, nhưng chẳng ai nghe thấy tiếng khóc của cô ngoài mấy chú chim sẻ nhỏ. Những chú chim ấy chẳng thể đưa cô vào bờ được, thế là chúng bay dọc theo mép nước, cất tiếng hót như muốn an ủi cô: “Chúng tôi đây! Chúng tôi đây!”
Con thuyền nhỏ cứ thế trôi theo dòng nước, còn Gerda ngồi im lìm chỉ với đôi tất trên đôi chân trần. Đôi giày đỏ xinh xắn của cô lềnh bềnh trôi phía sau, nhưng cô chẳng thể nào với tới được vì con thuyền đã đưa cô đi quá xa rồi.

Hai bên bờ sông thật đẹp làm sao! Những đóa hoa rực rỡ, những cây cổ thụ xum xuê, những thảm cỏ xanh mượt mà bò và cừu đang thong thả gặm cỏ, nhưng tuyệt nhiên chẳng có bóng dáng con người nào cả.
“Có lẽ dòng sông sẽ đưa mình đến chỗ cậu bé Kay thân yêu,” Gerda thầm nghĩ, và trái tim cô bé bỗng trở nên nhẹ nhõm, phơi phới. Cô ngước mắt nhìn hai bên bờ sông xanh mướt, tươi đẹp, trong khi con thuyền nhỏ cứ thế lững lờ trôi theo dòng nước suốt nhiều giờ liền.
Cuối cùng, trước mắt cô hiện ra một khu vườn anh đào bạt ngàn, giữa vườn là ngôi nhà nhỏ xinh với những ô cửa sổ sơn màu đỏ và xanh kỳ lạ. Mái nhà lợp bằng rơm vàng óng, phía trước có hai chú lính gỗ đứng nghiêm trang giơ súng chào cô bé khi thuyền lướt qua. Gerda vội vã gọi to với họ, tưởng rằng đó là những người lính thật sự; nhưng dĩ nhiên họ chẳng đáp lời. Khi con thuyền dạt gần vào bờ, cô bé mới nhận ra họ chỉ là những hình nộm bằng gỗ mà thôi.
Gerda cất tiếng gọi to hơn nữa, và một bà lão từ trong nhà bước ra, tay chống gậy. Bà đội chiếc mũ rộng vành để che nắng, trên mũ điểm xuyết đủ loài hoa tươi đẹp.
“Ôi đứa bé tội nghiệp,” bà lão lên tiếng, “sao con có thể đi xa đến thế trong thế giới mênh mông này, lại trên dòng sông chảy xiết, cuồn cuộn như vậy?”
Rồi bà bước xuống nước, dùng cây gậy kéo con thuyền vào bờ, và bồng cô bé Gerda nhỏ nhắn lên. Gerda vui sướng khi lại được đặt chân lên đất liền, dù trong lòng cô bé cũng thoáng chút e ngại trước người phụ nữ già kỳ lạ.
“Hãy lại đây và kể cho ta nghe con là ai,” bà lão nói, “và con đã tới đây bằng cách nào.”
Rồi Gerda kể cho bà ấy nghe tất cả mọi chuyện, trong khi người phụ nữ già gật gù đầu và nói: “Hừm, hừm”; khi cô bé kể xong, Gerda hỏi bà ấy có thấy chú Kay bé nhỏ đi qua đây không. Bà trả lời rằng cậu bé chưa đến, nhưng biết đâu sẽ tới. Bà khuyên Gerda đừng buồn phiền, hãy thử nếm những trái anh đào và ngắm nhìn các loài hoa; chúng còn hay hơn cả những cuốn sách tranh, bởi mỗi đóa hoa đều ẩn chứa một câu chuyện riêng.
Sau đó, bà nắm tay Gerda, dắt cô vào căn nhà nhỏ và đóng cửa lại. Những ô cửa sổ cao vút, ánh sáng ban ngày xuyên qua những tấm kính màu đỏ, xanh, vàng, tạo nên muôn vàn sắc màu kỳ ảo. Trên bàn bày sẵn một đĩa anh đào tươi ngon, Gerda được phép thưởng thức thoải mái. Trong lúc cô bé ăn, người phụ nữ chải nhẹ mái tóc vàng dài óng ả bằng chiếc lược vàng, những lọn tóc mềm mại buông xuống hai bên gương mặt tròn trịa, đáng yêu, rạng rỡ tựa đóa hồng tươi thắm.
“Bà đã mong có một cô bé đáng yêu như cháu từ lâu lắm rồi,” bà lão nói, “và giờ cháu phải ở lại đây với bà, để xem chúng ta sẽ sống bên nhau hạnh phúc biết bao.”
Trong lúc bà nhẹ nhàng chải tóc cho Gerda nhỏ, cô bé dần quên đi hình ảnh người anh nuôi Kay thân yêu, bởi bà lão chính là một mụ phù thủy – dù không phải loại phù thủy độc ác. Bà chỉ làm chút phép thuật cho vui, và lần này, bà muốn giữ Gerda lại bên mình. Thế là bà cầm gậy ra vườn, chống vào từng bụi hồng xinh đẹp. Lập tức, những đóa hồng chìm sâu xuống lòng đất tối om, không còn để lại dấu tích gì nơi chúng từng đứng. Bà lão sợ rằng nếu Gerda nhìn thấy hoa hồng, cô bé sẽ nhớ đến những khóm hồng ở nhà, rồi nghĩ về cậu bé Kay và bỏ trốn mất.
Bà lão dẫn Gerda vào khu vườn hoa. Ôi chao, thơm ngát và rực rỡ biết bao! Tất cả những loài hoa có thể tưởng tượng được, đại diện cho từng mùa trong năm, đều đang khoe sắc nơi đây; không một cuốn sách tranh nào trên đời có thể sánh bằng vẻ lộng lẫy của chúng. Gerda nhảy cẫng lên vì vui sướng, mải mê nô đùa cho đến khi mặt trời khuất sau những tán anh đào cao ngất; rồi cô bé đặt lưng trên chiếc giường sang trọng với những chiếc gối lụa đỏ thêu hoa violet sặc sỡ, chìm vào giấc mơ đẹp tựa giấc mơ của nữ hoàng trong ngày vu quy.
Những ngày tiếp theo, dưới ánh nắng ấm áp, Gerda cứ thế đắm mình giữa muôn hoa khoe sắc. Cô bé đã thuộc lòng từng loài hoa trong vườn, thế nhưng dù hoa lá có dạt dào đến đâu, trong lòng cô vẫn thoáng chút bâng khuâng như thiếu vắng điều gì – dù chẳng thể gọi tên được. Rồi một hôm, khi đang ngắm nhìn chiếc mũ cũ kỹ in đầy hoa của mụ phù thủy, bỗng cô bé nhận ra đóa hoa đẹp nhất trên mũ chính là bông hồng. Hóa ra bà lão đã bỏ quên không xóa đi đóa hồng cuối cùng khi dùng phép thuật chôn vùi tất cả những bông hồng khác xuống đất. Nhưng đời nào có kế hoạch nào hoàn hảo? Chỉ một sơ suất nhỏ nhoi cũng đủ làm đảo lộn mọi toan tính khôn ngoan nhất.
“Cái gì! Ở đây không có hoa hồng sao?” Gerda kêu lên, và cô bé chạy ra vườn kiểm tra khắp các luống hoa, tìm kiếm mãi. Chẳng thấy bông nào cả. Thế rồi cô bé ngồi phịch xuống khóc, những giọt lệ nóng hổi rơi đúng vào chỗ một bụi hồng đã lụi tàn. Những giọt nước mắt ấm áp thấm vào đất, ngay lập tức cây hồng vươn lên tươi tốt, nở hoa rực rỡ như thuở nào; Gerda ôm chầm lấy nó, hôn lên những đóa hồng, lòng nghĩ về vườn hồng xinh đẹp ở nhà, và cùng với đó, nghĩ về cậu bé Kay thân thương.
“Ôi, mình bị trễ mất rồi!” cô bé thốt lên. “Mình phải đi tìm Kay ngay thôi. Các bạn có biết cậu ấy ở đâu không?” Gerda hỏi những đóa hồng; “hay là… cậu ấy đã chết rồi?”
Những đóa hồng đáp lại: “Không, cậu ấy không chết đâu. Chúng tôi đã xuống tận lòng đất – nơi yên nghỉ của những người đã khuất, nhưng Kay không hề có ở đó.”
“Cám ơn các bạn,” Gerda bé bỏng thốt lên, rồi cô bé tiếp tục bước đến những bông hoa khác, cúi nhìn vào lòng những chiếc đài hoa nhỏ xinh và hỏi: “Các bạn có biết Kay bé nhỏ của tôi đang ở nơi nào không?”
Nhưng mỗi đóa hoa đứng dưới ánh mặt trời chỉ say sưa mơ mộng về câu chuyện cổ tích riêng hay mẩu chuyện đời mình. Chẳng bông hoa nào biết tin tức gì về Kay cả. Thế là Gerda nghe được vô vàn câu chuyện khác nhau khi cô bé kiên nhẫn hỏi thăm từng đóa hoa một về cậu bạn nhỏ.
Và rồi cô bé chạy đến tận cuối khu vườn. Cánh cổng đóng chặt, nhưng cô bé ấn mạnh vào chiếc chốt sắt han gỉ, thế là cổng bật mở. Cánh cổng kẽo kẹt mở toang, cô bé Gerda bé bỏng chân trần chạy ùa ra thế giới bao la. Cô bé ngoái lại nhìn ba lần, nhưng chẳng có ai đuổi theo cả. Cuối cùng, đôi chân mỏi nhừ không chạy nổi nữa, cô bé đành ngồi nghỉ trên một tảng đá lớn. Khi ngước mắt nhìn quanh, cô bé chợt nhận ra mùa hè đã lùi xa, thu sang đã ngấm sâu. Trong khu vườn xinh đẹp nơi mặt trời luôn tỏa sáng và hoa nở bốn mùa, cô bé nào có hay biết gì về sự thay đổi này.
“Ôi, mình đã phí hoài bao thời gian quý giá!” Gerda bé nhỏ thốt lên. “Giờ đã là mùa thu rồi, mình không thể nghỉ ngơi nữa,” cô bé vội đứng dậy tiếp bước.
Nhưng đôi bàn chân bé xíu đã sưng đau, cả thế giới quanh cô giờ đây sao mà lạnh lẽo, tiêu điều. Lá liễu úa vàng, từng giọt sương lăn dài như nước mắt, chiếc lá cuối cùng cũng lìa cành. Chỉ còn trơ trọi bụi mận gai với những quả chua lè, cắn vào là ê răng. Ôi, cả thế gian sao mà ảm đạm, mỏi mòn đến thế!
CÂU CHUYỆN THỨ TƯ:
HOÀNG TỬ VÀ CÔNG CHÚA
Gerda đành dừng chân nghỉ ngơi, và ngay trước mặt cô, một con quạ đen to lớn bỗng nhảy lò cò trên nền tuyết trắng. Nó đứng yên ngắm nhìn cô bé hồi lâu, rồi khẽ lắc đầu chào: “Quạ! Quạ! Chào buổi sáng! Chào buổi sáng!”
Giọng con quạ cố gắng rành rọt hết mức có thể, bởi nó thực lòng muốn tỏ ra thân thiện với cô bé. Sau đó, nó hỏi Gerda đang lang thang một mình giữa thế gian mênh mông này để làm gì.
Chữ “một mình” vang lên thấm thía trong lòng Gerda, gợi lên bao nỗi niềm. Thế là cô bé đem hết tâm sự kể cho con quạ nghe, từ chuyện đời mình đến những cuộc phiêu lưu gian nan, rồi khẽ hỏi liệu nó có nhìn thấy cậu bé Kay thân yêu đâu không.
Con quạ gật đầu một cách rất nghiêm nghị và nói: “Có lẽ ta đã thấy – có thể là vậy.”
“Không! Ngài thực sự nghĩ ngài đã thấy ư?” Gerda bé nhỏ kêu lên, rồi cô hôn lên mình quạ và ôm chặt nó đến nghẹt thở vì sung sướng.
“Từ từ đã, từ từ đã,” con quạ nói. “Ta tin là ta biết. Ta nghĩ đó có thể là cậu bé Kay; nhưng cậu ấy hẳn đã quên ta rồi, vì nàng công chúa.”
“Cậu ấy sống cùng một nàng công chúa ư?” Gerda hỏi.
“Phải đấy, hãy nghe đây,” con quạ đáp; “nhưng thật khó mà nói bằng thứ tiếng của con. Nếu con hiểu tiếng quạ, thì ta có thể kể rõ hơn. Con có hiểu không?”
“Không, cháu chưa từng học nó,” Gerda đáp, “nhưng bà ngoại cháu thì hiểu, và thường trò chuyện với cháu bằng thứ tiếng ấy. Cháu ước gì mình đã học nó.”
“Chẳng sao đâu,” con quạ đáp. “Ta sẽ cố giải thích hết sức có thể, dù có thể sẽ rất tệ”; rồi nó kể lại cho cô bé những gì mình đã nghe được.
“Trong vương quốc nơi ta đang đứng,” quạ nói,
Có một nàng công chúa thông minh đến mức kỳ diệu, nàng đã đọc hết mọi tờ báo trên đời – rồi lại quên sạch, dù nàng rất thông tuệ.
Cách đây không lâu, khi nàng đang ngồi trên ngai vàng – mà người ta bảo chẳng dễ chịu như thiên hạ vẫn tưởng – nàng chợt cất tiếng hát một bài ca mở đầu bằng câu rằng: “Tại sao ta không nên kết hôn chứ?” nàng bảo, và thế là nàng quyết định sẽ lấy chồng nếu tìm được một người biết đối đáp khi nói chuyện, chứ không phải kẻ chỉ biết làm bộ làm tịch, vì như thế thật tẻ nhạt.
Nàng cho triệu tập tất cả các quý bà trong triều bằng tiếng trống, và khi nghe ý định của nàng, họ đều vui mừng khôn xiết.
“Chúng tôi thật vui khi nghe tin này,” họ nói. “Chúng tôi cũng đang bàn luận chuyện ấy mấy hôm trước.”
“Con cứ yên tâm rằng mọi lời ta kể đều là sự thật,” con quạ nói, “vì ta có một người tình nuôi thường tự do nhảy nhót khắp hoàng cung, và nàng ấy đã thuật lại cho ta nghe tất cả những chuyện này. Đương nhiên người yêu của cô quạ phải là một con quạ, vì “chim nào đàn nấy” mà, và một con quạ thì luôn chọn bạn đời cũng là một con quạ.
Ngay lập tức, báo chí được phát hành với đường viền hình trái tim cùng chữ cái đầu tên công chúa ở giữa. Họ thông báo rằng tất cả chàng trai trẻ tuổi, tuấn tú đều được tự do đến thăm lâu đài và trò chuyện cùng công chúa. Ai có thể trả lời đủ lớn để được nghe thấy khi được hỏi thì cứ thoải mái như đang ở nhà trong cung điện, và người ăn nói lưu loát nhất sẽ được chọn làm phu quân của nàng công chúa.
“Phải, phải, con cứ tin ta đi. Tất cả đều là sự thật như chính ta đang ngồi đây,” con quạ khẳng định.
Dân chúng kéo đến đông nghẹt. Những cuộc chen lấn, chạy ngược chạy xuôi diễn ra tưng bừng, nhưng chẳng ai thành công trong ngày đầu lẫn ngày thứ hai. Họ đều có thể nói năng lưu loát khi còn ở ngoài phố, thế nhưng hễ bước qua cổng cung điện, nhìn thấy những tên lính gác trong bộ đồng phục bạc lấp lánh cùng đoàn người hầu khoác áo vàng óng ánh đứng dọc cầu thang và các đại sảnh rực rỡ, họ lập tức mất hết tự chủ.
Khi đứng trước ngai vàng nơi công chúa ngự trị, họ chẳng biết làm gì khác ngoài việc lặp lại như vẹt những lời cuối cùng nàng vừa thốt ra – mà nàng thì chẳng có chút hứng thú nào khi nghe lại chính lời mình. Tưởng chừng như tất cả bị bỏ bùa mê, chìm vào cơn thôi miên ngay giữa hoàng cung, chỉ tỉnh táo trở lại khi đã đặt chân ra khỏi cổng thành. Dòng người xếp hàng nối đuôi nhau, dài dằng dặc từ cổng thành kéo thẳng tới cung điện.
“Ta đã tự mình đi xem họ,” con quạ nói. “Họ đói khát lắm, vì trong cung điện họ chẳng được cho cả một ly nước. Mấy người khôn ngoan nhất mang theo vài lát bánh mì phết bơ, nhưng chẳng ai chịu chia cho người bên cạnh; họ nghĩ nếu để kẻ khác vào gặp công chúa với bộ dạng đói khát, thì chính mình sẽ có cơ hội tốt hơn.”
“Nhưng Kay! Kể cháu nghe về Kay bé nhỏ đi!” Gerda nài nỉ. “Cậu ấy có trong đám đông đó không?”
“Từ từ đã, ta sắp nói đến cậu bé rồi.”
Vào ngày thứ ba, có một cậu bé nhỏ nhắn, chẳng ngựa cũng chẳng xe, vui vẻ bước đến cung điện, đôi mắt sáng lấp lánh như mắt ta. Cậu có mái tóc dài đẹp, nhưng bộ quần áo thì rách rưới, nghèo nàn lắm.
“Đó là Kay,” Gerda reo lên trong niềm vui sướng. “Ôi, thế là cuối cùng cháu cũng tìm thấy cậu ấy rồi!” Và cô bé vỗ tay hân hoan.
“Cậu ta đeo một chiếc ba lô nhỏ sau lưng,” con quạ bổ sung.
“Không, chắc chắn đó là chiếc xe trượt tuyết của cậu ấy,” Gerda khẳng định, “bởi cậu ấy đã rời đi cùng với nó mà.”
“Cũng có thể,” con quạ đáp; “ta đã không nhìn thật kỹ. Nhưng ta biết từ người tình quạ nuôi của ta rằng cậu bé đã đi qua cổng cung điện, thấy những tên lính gác mặc đồng phục bạc lấp lánh và những người hầu mặc đồng phục vàng chói lọi đứng dọc cầu thang, thế mà cậu chẳng hề nao núng.
“Thật mệt mỏi khi phải đứng chờ trên cầu thang thế này,” cậu ta nói. “Tôi muốn vào bên trong ngay lập tức.”
Các căn phòng rực rỡ ánh đèn; các vị quan lớn và sứ thần đi lại nhẹ nhàng bằng chân trần, tay bưng những chiếc bình vàng lấp lánh – khung cảnh đủ khiến bất kỳ ai cũng phải nghiêm trang. Đôi bốt của cậu ta kêu vang lên những tiếng kẽo kẹt ồn ào mỗi bước chân, thế nhưng cậu chẳng hề tỏ ra bận tâm.
“Chắc chắn là Kay rồi,” Gerda thì thầm; “cháu nhận ra tiếng đôi bốt mới của cậu ấy. Cháu đã nghe thấy chúng kẽo kẹt như vậy trong phòng bà ngoại.”
“Chúng thực sự kêu lên những tiếng kẽo kẹt,” con quạ đáp,
Nhưng cậu ta vẫn hiên ngang tiến thẳng đến chỗ công chúa – nàng đang ngự trên một viên ngọc trai khổng lồ, to như bánh xe quay sợi. Chung quanh nàng, tất cả các quý bà trong triều đình đều hiện diện cùng với thị nữ của mình, các hiệp sĩ cũng có mặt với đoàn tùy tùng, mỗi thị nữ lại có một thị nữ nhỏ hầu cận, mỗi người hầu của hiệp sĩ lại có một kẻ hầu riêng, và mỗi người trong số họ còn mang theo cả một tiểu đồng.
Tất cả đứng vây thành vòng tròn quanh công chúa, càng đứng gần cửa thì vẻ mặt họ càng đầy kiêu hãnh. Những tiểu đồng của các người hầu – vốn luôn đi dép lê – đứng chễm chệ ngay cửa ra vào với vẻ mặt hãnh diện đến nỗi khó mà nhìn thẳng vào họ được.
“Chắc hẳn là khủng khiếp lắm,” cô bé Gerda thốt lên; “nhưng Kay có cưới được công chúa không chứ?”
“Nếu ta không phải là một con quạ,” con quạ đáp, “ta đã cưới nàng rồi, dù ta đã có hôn ước. Cậu ấy ăn nói lưu loát như ta khi ta dùng tiếng của loài quạ. Ta biết điều này từ người tình trong mộng của ta. Cậu ấy rất tự nhiên và dễ mến, lại còn nói rằng cậu đến không phải để cầu hôn công chúa, mà để lắng nghe trí tuệ của nàng. Và cậu ấy hài lòng với nàng cũng như nàng hài lòng với cậu.”
“Ôi, chắc chắn đó là Kay rồi,” Gerda reo lên; “cậu ấy thông minh lắm; cậu ấy có thể tính nhẩm và làm toán phân số nữa. Ôi, ông có thể dẫn cháu đến cung điện được không?”
“Nói xin thì dễ rồi,” con quạ đáp, “nhưng chúng ta phải làm sao bây giờ? Dù vậy, ta sẽ bàn với người yêu dấu của ta và xin lời khuyên từ nàng, bởi vì, ta phải nói với cháu, một cô bé như cháu khó lòng được phép vào hoàng cung lắm.”
“Ôi, chắc chắn cháu sẽ được vào dễ dàng thôi,” Gerda nhanh nhảu đáp, “bởi khi Kay nghe tin cháu đang ở đây, cậu ấy sẽ chạy ra đón cháu vào ngay.”
“Hãy đứng đợi ta ở đây, bên hàng rào gỗ này,” con quạ nói, lắc đầu rồi vỗ cánh bay đi.
Mãi đến khi đêm xuống, con quạ mới quay về. “Quạ! Quạ!” nó kêu lên; “nàng gửi lời hỏi thăm cháu, và đây là ổ bánh mì nhỏ nàng lấy từ trong bếp cho cháu. Ở đó bánh mì chất đầy, nàng nghĩ cháu hẳn đã đói lắm. Cháu không thể vào cung điện bằng cổng chính đâu. Những tên lính gác mặc đồng phục bạc cùng đám người hầu mặc áo vàng sẽ chẳng cho cháu vào đâu. Nhưng đừng khóc; chúng ta sẽ tìm cách đưa cháu vào. Người yêu của ta biết có một cầu thang nhỏ phía sau dẫn thẳng lên phòng ngủ, và nàng còn biết cả chỗ giấu chìa khóa nữa.”
Họ bước vào khu vườn, đi dọc theo đại lộ rộng lớn, nơi những chiếc lá lần lượt rơi xuống, và những ngọn đèn trong cung điện cũng dần tắt lịm như thế. Con quạ đưa cô bé Gerda nhỏ bé đến trước một cánh cửa sau đang khẽ hé mở. Ôi! Trái tim cô bé đập thình thịch vừa lo âu vừa khắc khoải; cứ như thể cô sắp làm điều gì sai trái, nhưng thực ra cô chỉ khao khát được biết Kay bé nhỏ đang ở nơi nào.
“Chắc chắn là cậu ấy rồi,” cô bé thầm nghĩ, “với đôi mắt long lanh và mái tóc dài ấy.”
Cô bé như thấy hiện lên hình ảnh cậu bé đang mỉm cười với mình như thuở nào khi họ còn ngồi bên nhau giữa những đóa hồng. Chắc chắn cậu sẽ vui sướng biết bao khi thấy cô, khi nghe cô kể về hành trình dài cô đã vượt qua vì cậu, khi biết mọi người ở nhà đã thương nhớ cậu đến nhường nào. Ôi, cô bé cảm thấy một niềm hân hoan xen lẫn nỗi sợ hãi khôn tả!
Họ đang ở trên cầu thang lúc này, trong một chiếc tủ nhỏ phía trên có ngọn đèn leo lét cháy. Giữa sàn nhà, con quạ nuôi lắc đầu qua lại, đôi mắt đen nhánh dán chặt vào Gerda. Cô bé liền khép nép cúi đầu chào như người bà đã dạy mình.
“Người yêu của ta đã kể về tiểu thư nhiều điều tốt đẹp lắm,” con quạ nuôi khàn khàn nói. “Câu chuyện của tiểu thư khiến ta vô cùng xúc động. Nếu tiểu thư cầm lấy ngọn đèn, ta sẽ dẫn đường phía trước. Chúng ta cứ thẳng lối này mà đi, sẽ chẳng gặp phải ai đâu.”
“Cháu có cảm giác như có người đang theo sát phía sau,” Gerda thì thào khi một bóng đen chợt lướt qua người cô bé in trên tường; rồi bỗng dưng cô bé như trông thấy những con tuấn mã với mái bờm tung bay, chân thon dài, cùng đoàn thợ săn, các quý bà quý ông cưỡi ngựa – tất cả lướt qua cô bé mờ ảo như những bóng ma.
“Chúng chỉ là những giấc mơ thôi,” con quạ nói; “chúng đến để đưa những ý nghĩ cao xa của người quyền quý đi dạo chơi. Thế càng hay, vì khi những suy tưởng của họ phiêu du nơi khác, ta sẽ được nhìn ngắm họ yên giấc an lành. Ta mong rằng khi cô bé được ban ân huệ và vinh dự, nàng ta sẽ tỏ lòng biết ơn.”
“Cô cứ yên tâm điều ấy,” con quạ từ rừng đáp.
Họ bước vào gian phòng đầu tiên, nơi những bức tường phủ sa tanh hồng điểm xuyết hoa giả. Những giấc mơ lại lướt ngang qua họ, nhanh đến nỗi Gerda chẳng kịp nhận ra bóng dáng hoàng tộc. Mỗi căn phòng tiếp theo lại nguy nga tráng lệ hơn phòng trước, lộng lẫy đến chóng mặt.
Cuối cùng họ tới phòng ngủ. Trần nhà tựa cây đại thụ cọ vươn cao, những tán lá bằng pha lê quý giá lấp lánh, giữa nền nhà là hai chiếc giường hình hoa huệ tây, treo lơ lửng trên nhành vàng. Chiếc giường trắng tinh là nơi công chúa yên nghỉ, còn chiếc giường đỏ thắm kia – chính nơi Gerda phải tìm cậu bé Kay thân yêu.
Cô bé khẽ đẩy một chiếc lá đỏ sang bên và bỗng nhìn thấy một chiếc cổ nhỏ màu nâu. Ôi, nhất định đó là Kay rồi! Cô bé hét vang tên cậu, giơ cao ngọn đèn chiếu sáng khắp người cậu bé.
Những giấc mơ lại phi nước đại vào phòng trên lưng ngựa. Cậu bé chợt tỉnh giấc, quay đầu nhìn lại – nhưng đó không phải là Kay bé nhỏ!
Vị hoàng tử này chỉ giống cậu bé thôi, dù sao chàng cũng trẻ trung và đẹp trai hơn nhiều. Từ chiếc giường hoa huệ trắng tinh, nàng công chúa e ấp ngó ra, thắc mắc chuyện gì đang xảy ra. Cô bé Gerda khóc nức nở kể lại câu chuyện của mình, cùng tất cả những gì đôi quạ đã làm để giúp đỡ cô.
“Tội nghiệp cô bé quá!” – hoàng tử và công chúa đồng thanh nói; rồi họ khen ngợi đôi quạ, bảo rằng họ chẳng giận gì chúng cả, nhưng chuyện như thế không được tái diễn nữa, và lần này chúng sẽ được ban thưởng xứng đáng.
“Các ngươi có muốn được tự do không?” công chúa hỏi, “hay các ngươi thích được phong làm quạ triều đình, với tất cả những thứ còn lại trong nhà bếp dành riêng cho mình?”
Hai con quạ liền cúi đầu chào và xin được giữ chức vụ trong triều; chúng nghĩ đến tuổi già của mình, và cảm thấy thật an lòng khi đã chuẩn bị sẵn sàng cho những ngày về sau.

Sau đó, hoàng tử rời khỏi giường và nhường chỗ cho Gerda – chàng không thể làm gì hơn được nữa – và cô bé nằm xuống. Cô chắp đôi bàn tay nhỏ bé lại, nghĩ thầm: “Mọi người sao mà tốt bụng với mình thế này, từ con người đến muông thú”; rồi cô khép mắt lại, chìm vào giấc ngủ êm đềm.
Những giấc mơ lại ùa về, giờ đây hiện ra như những thiên thần, và một vị kéo theo chiếc xe trượt tuyết nhỏ, trên đó có Kay đang ngồi, gật đầu chào cô. Nhưng tất cả chỉ là ảo ảnh. Chúng tan biến ngay khi cô bé mở mắt thức giấc.
Ngày hôm sau, cô bé được khoác lên mình bộ trang phục lụa là nhung gấm từ đầu đến chân, được mời ở lại hoàng cung vài ngày để vui chơi. Nhưng cô chỉ xin một đôi ủng, một chiếc xe nhỏ cùng con ngựa kéo xe, để có thể lên đường tìm kiếm Kay giữa thế giới bao la.
Không chỉ có ủng, cô còn được tặng một chiếc túi sưởi tay và bộ quần áo chỉnh tề. Khi mọi thứ đã sẵn sàng, trước cổng cung điện bỗng xuất hiện một cỗ xe ngựa bằng vàng ròng lộng lẫy, trên đó ánh lên huy hiệu hoàng gia lấp lánh tựa vì sao. Người đánh xe, kẻ hầu cùng đội kỵ sĩ dẫn đường đều đội vương miện vàng chói lọi. Chính tay hoàng tử và công chúa đỡ cô bé lên xe, gửi theo lời chúc may mắn trên hành trình phía trước.
Con quạ rừng, giờ đã có vợ, đi cùng cô bé trong ba dặm đường đầu tiên; nó ngồi bên cạnh Gerda, bởi nó không thể chịu nổi việc phải ngồi quay lưng lại. Con quạ nuôi đứng trước cổng vẫy cánh chào. Nó không thể đi cùng đoàn, vì từ khi nhận chức vụ mới, nó đã bị đau đầu triền miên – chắc hẳn do ăn uống quá độ. Cỗ xe chất đầy bánh kẹo ngọt, còn dưới gầm ghế thì xếp đầy trái cây và bánh gừng thơm phức.
“Tạm biệt! Tạm biệt!” hoàng tử và công chúa cùng cất lời tiễn biệt, còn cô bé Gerda nhỏ nước mắt, con quạ rừng cũng nghẹn ngào. Đi thêm vài dặm nữa, đến lượt con quạ phải nói lời chia tay, và lần giã biệt này còn đau lòng hơn gấp bội. Dù vậy, nó vẫn bay vút lên ngọn cây, đứng đó vỗ đôi cánh đen nhánh cho đến khi cỗ xe – lấp lánh như tia nắng mai – khuất hẳn tầm mắt.
CÂU CHUYỆN THỨ NĂM:
CÔ BÉ CƯỚP
Cỗ xe lao vút qua khu rừng rậm rạp, ánh sáng từ nó tỏa ra như ngọn đuốc rực rỡ, chói lòa đến mức khiến lũ cướp không thể làm ngơ. Chúng không chịu nổi cảnh để nó đi qua mà không bị ngăn chặn.
“Vàng! Vàng!” chúng gào lên, xông tới và túm lấy đàn ngựa. Sau đó, chúng giết chết những người cưỡi ngựa nhỏ bé, người đánh xe cùng người hầu, rồi lôi cô bé Gerda ra khỏi xe.
“Con bé này tròn trịa, xinh xắn quá. Chắc được nuôi bằng nhân hạt đấy,” tên cướp già lẩm bẩm, bà ta có bộ râu dài thượt và đôi lông mày rủ xuống che khuất đôi mắt.
“Nó béo ngậy như một con cừu non, chắc ngon lắm đây!” Vừa nói, bà ta vừa rút ra một con dao sáng loáng, lấp lánh một cách ghê rợn.
“Ái!” Bà cướp già bỗng thét lên, bởi chính con gái bà ta, đang ôm chặt lấy bà, đã cắn vào tai bà.
“Đồ con hư!” Bà ta quát, và thế là bà ta chẳng còn cơ hội để giết Gerda nữa.
“Nó sẽ chơi với con,” cô bé cướp nói. “Nó sẽ đưa cho con cái túi ủ tay và bộ váy đẹp của nó, rồi ngủ chung giường với con.” Rồi cô bé lại cắn mẹ mình, khiến cả bọn cướp cười ầm lên.
“Con muốn đi xe ngựa,” cô bé cướp tuyên bố, nhất quyết làm theo ý mình vì tính khí ngang ngạnh, bướng bỉnh.
Hai đứa trẻ leo lên xe, phi nước đại xuyên qua những gốc cây và tảng đá, tiến sâu vào rừng thẳm. Cô bé cướp bằng tuổi Gerda nhưng khỏe khoắn hơn hẳn – vai rộng bản, làn da ngăm đen, đôi mắt đen huyền và gương mặt luôn mang vẻ ảm đạm. Cô siết chặt vòng tay quanh eo Gerda nhỏ bé mà rằng:
“Chúng sẽ không giết cô chừng nào cô không làm tôi tức giận. Tôi đoán cô là một công chúa.”
“Không,” Gerda đáp; rồi cô kể hết câu chuyện của mình cho cô bé cướp nghe, kể về tình cảm sâu sắc cô dành cho Kay bé nhỏ.
Cô bé cướp chăm chú nhìn Gerda, khẽ gật đầu rồi nói: “Chúng sẽ chẳng giết cô dù tôi có giận đi nữa, vì chính tôi sẽ tự tay làm việc ấy.”
Sau đó, cô bé lau nước mắt cho Gerda và đặt tay vào chiếc túi sưởi mềm mại, ấm áp xinh xắn của cô.
Chiếc xe ngựa dừng bánh trong sân một tòa lâu đài của bọn cướp, những bức tường nứt nẻ từ trên xuống dưới. Quạ và quạ đen bay ra bay vào qua những lỗ hổng và kẽ nứt, trong khi lũ chó bull khổng lồ – mỗi con trông như có thể nuốt chửng cả người – đang nhảy cẫng lên; nhưng chúng bị cấm không được sủa.
Trong đại sảnh cũ kỹ ngập khói, ngọn lửa bập bùng cháy trên nền đá. Không có ống khói, khói cứ thế bốc lên trần nhà rồi tự tìm đường thoát ra ngoài. Một nồi súp lớn đang sùng sục, trong khi thỏ rừng và thỏ nhà được xiên que nướng quay tí tách.
“Tối nay cô sẽ ngủ chung với tôi và đám thú cưng của tôi,” cô bé cướp tuyên bố sau bữa ăn.
Rồi cô dẫn Gerda đến góc sảnh nơi có tấm thảm trải trên lớp rơm. Phía trên đầu họ, trên những thanh gỗ và cành đậu, hơn trăm chú bồ câu đang ngủ say, dù chúng hơi cựa mình khi hai cô bé đến gần. “Tất cả lũ này đều là của ta,” cô bé cướp nói, chộp lấy con gần nhất, nắm chặt chân nó và lắc mạnh đến khi nó vỗ cánh loạn xạ.
“Hôn nó đi!” cô bé hét lên, dí con chim vào mặt Gerda.
“Kìa, những chú bồ câu rừng đấy,” cô bé tiếp lời, chỉ tay về phía mấy thanh gỗ cùng chiếc lồng gắn chặt vào tường gần một khe hở.
“Hai tên láu cá này sẽ bay biến ngay tức khắc nếu chẳng bị nhốt kỹ thế này. Còn đây là người yêu cũ của tôi, ‘Ba’,” rồi cô bé nắm sừng lôi ra một chú tuần lộc đeo vòng đồng sáng loáng quanh cổ đang bị buộc chặt. “Phải trói nó thật kỹ, bằng không nó cũng sẽ bỏ trốn mất. Mỗi tối tôi đều dùng con dao sắc nhọn của mình chọc lét vào cổ nó, khiến nó sợ phát khiếp.”
Nói rồi, cô bé rút từ khe tường ra một con dao dài, khẽ lướt lưỡi dao dọc theo cổ con tuần lộc. Con vật tội nghiệp giãy đành đạch, còn cô bé cướp thì cười khúc khích rồi kéo Gerda cùng nằm xuống giường.
“Cô có muốn mang theo con dao khi ngủ không?” Gerda hỏi, nhìn nó với ánh mắt đầy sợ hãi.
“Ta luôn ngủ với con dao bên mình,” cô bé cướp đáp. “Chẳng ai biết chuyện gì có thể xảy ra. Nhưng bây giờ hãy kể lại cho ta nghe tất cả về Kay bé nhỏ, và tại sao cô lại lang thang ra ngoài thế giới này.”
Thế là Gerda kể lại câu chuyện của mình, trong khi những chú bồ câu rừng trong chiếc lồng phía trên cô gù gù, còn những con khác thì đã chìm vào giấc ngủ. Cô bé cướp quàng một tay qua cổ Gerda, tay kia vẫn nắm chặt con dao, chẳng mấy chốc đã ngủ say và bắt đầu ngáy khò khò. Nhưng Gerda chẳng thể chợp mắt được chút nào; cô bé không biết mình sẽ sống hay chết. Bọn cướp ngồi quây quần bên đống lửa, vừa hát vừa uống rượu. Đó quả là một cảnh tượng kinh hoàng đối với một đứa trẻ.
Những con bồ câu rừng thì thầm: “Gù gù, chúng tôi đã nhìn thấy cậu bé Kay. Một con chim trắng kéo chiếc xe trượt tuyết của cậu, còn cậu thì ngồi trong cỗ xe nguy nga của Nữ hoàng Tuyết. Xe bà ta phóng vụt qua khu rừng lúc chúng tôi đang ấp trứng trong tổ. Bà ta thổi hơi lạnh vào tổ chim, khiến tất cả chim non chết hết, chỉ còn hai chúng tôi sống sót. Gù gù.”
“Trên đó các bạn đang bàn chuyện gì thế?” Gerda hốt hoảng hỏi. “Nữ hoàng Tuyết đã đi đâu? Liệu các bạn có biết tin tức gì không?”
“Có lẽ bà ta đang tới vùng Lapland – nơi băng tuyết vĩnh cửu. Cô hãy thử hỏi chú tuần lộc bị xích bằng sợi dây thừng kia xem!”
“Phải, nơi ấy quanh năm tuyết phủ băng giăng,” con tuần lộc đáp, “nhưng đó là chốn tuyệt vời vô cùng; ngươi có thể thỏa thích nhảy múa và phi nước đại trên những cánh đồng băng lấp lánh. Nữ hoàng Tuyết có lều nghỉ hè nơi đó, nhưng cung điện nguy nga của bà ta tọa lạc ở Bắc Cực, trên hòn đảo mang tên Spitzbergen.”
“Ôi Kay, Kay bé bỏng của tôi!” Gerda thổn thức.
“Nằm im,” cô bé cướp quát, “không thì ngươi sẽ nếm thử lưỡi dao của ta đấy.”
Sáng hôm sau, Gerda thuật lại cho cô bé cướp nghe tất cả những lời lũ bồ câu rừng đã kể. Cô bé cướp nghe chăm chú, vẻ mặt trở nên nghiêm nghị, gật gù rồi bảo: “Toàn chuyện viển vông, toàn chuyện viển vông thôi. Ngươi có biết Lapland ở đâu không?” Cô bé quay sang hỏi con tuần lộc.
“Chẳng ai hiểu rõ hơn ta đâu,” con vật nói, đôi mắt lấp lánh. “Ta sinh ra và lớn lên ở nơi ấy, từng tung hoành khắp những cánh đồng tuyết phủ mênh mông.”
“Giờ nghe ta nói này,” cô bé cướp cất lời; “tất cả đàn ông bọn ta đã đi vắng cả; chỉ còn mẹ ta ở lại đây thôi, và bà ấy sẽ không đi đâu. Nhưng cứ đến trưa là bà lại uống hết cả chai lớn, rồi chợp mắt một lát; lúc ấy ta sẽ tính cho cô.”
Cô bé nhảy phắt khỏi giường, ôm ghì lấy cổ mẹ, vừa kéo chòm râu bạc vừa reo: “Con dê nhỏ của mẹ đây, chào buổi sáng!” Người mẹ véo vào mũi cô bé đến đỏ ửng lên; nhưng tất cả đều xuất phát từ tình yêu thương.
Khi mẹ cô đã ngủ say, cô bé cướp bèn đến bên con tuần lộc nói: “Ta rất muốn dùng lưỡi dao nhọn nghịch ngợm cổ ngươi thêm vài nhát nữa, trông ngươi lúc ấy buồn cười lắm, nhưng thôi – ta sẽ cởi trói cho ngươi, để ngươi được tự do chạy về đất Lapland; nhưng ngươi phải dùng hết sức lực mà phi nước đại, đưa cô bé này đến tận lâu đài của Nữ hoàng Tuyết, nơi bạn thân của cô ấy đang bị giam giữ. Ngươi đã nghe rõ mọi chuyện cô ấy kể với ta rồi đấy, vì cô ấy nói đủ lớn, và ngươi đã chăm chú lắng nghe.”
Con tuần lộc nhảy lên vì vui sướng, còn cô bé cướp thì bế Gerda lên lưng nó, cẩn thận buộc chặt cô bé và còn đặt cả chiếc đệm nhỏ của mình cho cô ngồi lên.
“Đây là đôi ủng lông cho cô,” cô bé nói, “vì trời sẽ rất lạnh. Nhưng tôi phải giữ lại túi sưởi tay, nó đẹp lắm. Dù vậy, cô sẽ không bị cóng đâu, vì đây là đôi găng tay lớn ấm áp của mẹ tôi. Chúng sẽ che kín đến tận khuỷu tay cô. Để tôi đeo chúng vào. Đấy, giờ tay cô trông chẳng khác gì tay mẹ tôi cả.”
Nhưng Gerda đã khóc vì quá hạnh phúc.
“Tôi không thích thấy cô ủ rũ thế này,” cô bé cướp bảo. “Giờ cô phải vui lên đi. Và đây, hai ổ bánh mì cùng một miếng giăm bông, để cô không bị đói.”
Những thứ ấy được buộc chặt trên lưng con tuần lộc, rồi cô bé cướp mở toang cửa chuồng, nhử hết đám chó lớn vào trong, lấy con dao sắc lẹm cắt đứt sợi dây trói buộc con vật, và bảo: “Giờ thì chạy đi, nhưng nhớ chăm nom cô bé thật chu đáo đấy.”
Gerda giơ bàn tay đeo chiếc găng to sụ về phía cô bé cướp, khẽ nói: “Tạm biệt nhé,” trong khi con tuần lộc đã phóng vụt qua những gốc cây và tảng đá, lao xuyên khu rừng bạt ngàn, vượt đầm lầy lẫn đồng bằng với tốc độ kinh hoàng. Tiếng sói tru vang dội hòa cùng quạ kêu thảm thiết, còn trên nền trời, những vệt sáng đỏ rực cứ rung rinh như ngọn lửa bập bùng.
“Kia là Bắc cực quang quen thuộc của ta đấy,” con tuần lộc thốt lên; “ngắm chúng lấp lánh kìa!” Nó phi như bay suốt ngày lẫn đêm, càng lúc càng tăng tốc, nhưng chẳng mấy chốc bánh mì và thịt xông khói đã cạn kiệt khi họ đặt chân tới vùng Lapland.
CÂU CHUYỆN THỨ SÁU:
NGƯỜI ĐÀN BÀ LAPLAND VÀ NGƯỜI ĐÀN BÀ PHẦN LAN
Họ dừng chân trước một túp lều nhỏ bé; trông nó thật xiêu vẹo. Mái nhà thấp lè tè gần sát mặt đất, cánh cửa thì bé đến nỗi cả gia đình muốn ra vào phải bò bằng tay và đầu gối. Trong nhà chỉ có một bà già người Lapland đang ngồi bên ngọn đèn dầu cá voi, cặm cụi làm cá.
Con tuần lộc thuật lại hết câu chuyện của Gerda sau khi đã kể trước chuyện của chính mình – điều nó cho là hệ trọng nhất. Nhưng Gerda run lập cập vì lạnh, chẳng thốt nên lời.
“Chà, hai đứa tội nghiệp,” bà lão Lapland thở dài, “các con còn cả một hành trình dài trước mặt. Phải đi thêm hơn trăm dặm nữa tới Phần Lan. Nữ hoàng Tuyết giờ đang ngự trị nơi ấy, đêm đêm bà ta đốt pháo hoa Bengal sáng rực. Ta sẽ ghi vài dòng lên mảnh cá khô này – vì chẳng có giấy – để các con mang đến cho người đàn bà Phần Lan ở đó. Bà ấy sẽ mách bảo các con rõ hơn ta nhiều.”
Khi Gerda đã ấm người và dùng bữa xong, bà lão liền viết mấy chữ lên con cá khô rồi dặn cô bé giữ nó thật cẩn thận. Xong xuôi, bà lại cột chặt cô bé vào lưng tuần lộc. Con vật lập tức bật lên không trung, lao đi như tên bắn. Suốt đêm dài, những tia sáng xanh huyền ảo của cực quang nhấp nháy không ngừng.
Cuối cùng họ cũng tới xứ Phần Lan, gõ vào ống khói túp lều của mụ phù thủy Phần Lan – vì căn nhà chẳng có cửa ra vào nào dưới mặt đất cả. Họ chui vào trong, nơi cái nóng kinh người khiến mụ phù thủy gần như trần truồng. Mụ thấp bé nhăn nheo, người đầy vết bẩn. Mụ vội cởi phăng áo khoác, ủng lông và găng tay cho Gerda, nếu không cô bé chẳng thể chịu nổi hơi nóng ngột ngạt; xong xuôi, mụ đặt cục băng lên đầu tuần lộc rồi đọc to những dòng chữ viết trên con cá khô. Đọc đủ ba lượt thuộc lòng, mụ quăng con cá vào nồi súp sôi sùng sục – mụ biết nó ăn được, mà mụ thì chẳng bao giờ bỏ phí thứ gì.
Con tuần lộc kể lại câu chuyện của chính nó trước, rồi đến câu chuyện của cô bé Gerda, còn người phụ nữ Phần Lan với đôi mắt thông minh chỉ chăm chú lắng nghe, đôi mắt bà lấp lánh nhưng không thốt lên lời nào.
“Bà thông minh lắm,” con tuần lộc nói, “tôi biết bà có thể trói buộc mọi cơn gió trên thế gian này chỉ bằng một sợi dây. Nếu một thủy thủ cởi nút thứ nhất, anh ta sẽ có gió thuận buồm xuôi; nếu anh ta tháo nút thứ hai, gió sẽ thổi mạnh hơn; nhưng nếu cởi đến nút thứ ba và thứ tư, ắt sẽ nổi lên cơn bão dữ dội đến mức có thể bật gốc cả khu rừng. Chẳng lẽ bà không thể ban cho cô bé này chút sức mạnh nào, để cô bé có thể khỏe bằng mười hai người đàn ông, hầu đánh bại Nữ hoàng Tuyết sao?”
“Sức mạnh của mười hai người đàn ông!” người phụ nữ xứ Phần Lan nói. “Điều đó chẳng có ích lợi gì đâu.” Nhưng bà đi đến chiếc kệ, lấy xuống một tấm da lớn có khắc những ký tự kỳ lạ, rồi chăm chú đọc đến khi mồ hôi nhễ nhại trên trán.
Con tuần lộc lại tha thiết cầu xin cho cô bé Gerda tội nghiệp, còn Gerda thì nhìn người phụ nữ bằng đôi mắt dịu dàng, ướt đẫm nước mắt đến nỗi đôi mắt bà cũng bắt đầu rưng rưng.
Bà kéo con tuần lộc vào góc nhà, thì thầm với nó trong khi đặt một cục băng mới lên đầu nó: “Kay bé nhỏ thực sự đang ở cùng Nữ hoàng Tuyết, nhưng cậu bé thấy mọi thứ ở đó quá hợp với sở thích và khẩu vị của mình, đến nỗi cậu tin rằng đó là nơi tuyệt vời nhất thế gian. Lý do là vì trong tim cậu có một mảnh gương vỡ, còn trong mắt lại có một mảnh kính nhỏ. Những thứ ấy phải được lấy ra, nếu không cậu bé sẽ không bao giờ trở lại làm người được nữa, và Nữ hoàng Tuyết sẽ mãi giữ được quyền lực của mình đối với cậu.”
“Nhưng bà không thể ban cho cô bé Gerda nhỏ bé một thứ gì đó để giúp cô chống chọi lại sức mạnh này sao?”
“Ta không thể ban cho cô bé sức mạnh nào lớn hơn sức mạnh cô bé đang có,” bà đáp; “ngươi không thấy sức mạnh ấy lớn lao đến nhường nào sao? Con người và muôn thú đều phải phục vụ cô bé ra sao, và cô bé đã đi qua thế gian này tốt đẹp thế nào dù đi bằng chân trần? Cô bé không thể nhận từ ta sức mạnh nào lớn hơn sức mạnh hiện có, sức mạnh ấy nằm ở sự thuần khiết và ngây thơ trong trái tim cô bé. Nếu bản thân cô bé không thể đến được chỗ Nữ hoàng Tuyết và lấy những mảnh kính ra khỏi cậu bé Kay, thì chúng ta chẳng thể giúp gì được. Cách đây hai dặm là nơi bắt đầu khu vườn của Nữ hoàng Tuyết. Cháu có thể đưa cô bé tới đó, đặt cô bé xuống bên bụi cây lớn mọc giữa tuyết, phủ đầy những quả mọng đỏ. Đừng nán lại trò chuyện, mà hãy quay về đây nhanh nhất có thể.” Người phụ nữ Phần Lan liền bế cô bé Gerda lên lưng tuần lộc, và nó phóng đi cùng cô bé hết tốc lực.
“Ôi, cháu quên ủng và găng tay rồi,” Gerda bé bỏng kêu lên khi cái lạnh buốt giá xuyên qua da thịt; nhưng con tuần lộc không dám dừng bước, nó cứ thế phi nước đại cho tới khi tới bụi cây đầy quả mọng đỏ. Tại đây, nó đặt Gerda xuống, âu yếm hôn lên má cô bé, những giọt nước mắt lấp lánh như ngọc lăn dài trên bộ lông con vật; rồi nó vội vã quay đi, phóng về nơi xa nhanh như gió.
Gerda tội nghiệp đứng đó, chân trần, tay không, giữa vùng Phần Lan hoang vu lạnh giá phủ đầy băng tuyết. Cô bé vội chạy về phía trước, bỗng cả một đội quân bông tuyết ào tới vây quanh. Chúng không rơi từ trời cao – bầu trời lúc ấy trong vắt, rực rỡ ánh cực quang. Những bông tuyết ấy bò lổm ngổm trên mặt đất, càng tiến gần cô bé chúng càng hiện ra to lớn hơn.
Gerda chợt nhớ hình ảnh chúng qua chiếc kính lúp ngày nào – lớn và đẹp biết bao. Nhưng lũ bông tuyết này lớn hơn gấp bội và đáng sợ vô cùng, bởi chúng là sinh vật sống, là đội cận vệ của Nữ hoàng Tuyết với những hình thù quái dị nhất. Kẻ như nhím khổng lồ gai nhọn, người tựa rắn độc uốn éo đầu nghểnh, lại có những con mang dáng gấu con mập mạp lông dựng đứng; tất cả đều trắng muốt chói chang, tất cả đều là bông tuyết biết cử động.
Gerda bé nhỏ đọc kinh Lạy Cha, cái lạnh khủng khiếp đến nỗi hơi thở của cô bé thốt ra từ miệng như làn khói trắng mỗi khi cô thầm thì những lời cầu nguyện. Làn hơi ấy dần dần đặc quánh lại, biến thành muôn vàn thiên thần tí hon, càng lúc càng lớn lên khi chạm xuống mặt đất.
Những vị thiên thần ấy đội mũ trụ sáng lóa, tay cầm giáo dài và tấm khiên vững chãi. Họ sinh sôi nảy nở nhiều vô kể, đến khi Gerda kết thúc lời nguyện cầu thì cả một đội quân hùng hậu đã vây quanh cô bé. Họ xông tới đâm tan những bông tuyết ghê rợn thành trăm mảnh vụn, mở đường cho Gerda tiến bước vững vàng và an toàn. Những thiên thần dịu dàng xoa nhẹ đôi tay, đôi chân cô bé, hơi ấm của họ xua tan giá lạnh, tiếp thêm sức mạnh để cô bé hối hả tiến về tòa lâu đài của Nữ hoàng Tuyết.
Nhưng bây giờ chúng ta hãy xem Kay đang làm gì. Thật ra cậu bé chẳng hề nghĩ đến Gerda bé bỏng, lại càng không ngờ rằng cô bé có thể đang đứng ngay trước cung điện.
CÂU CHUYỆN THỨ BẢY:
VỀ CUNG ĐIỆN CỦA NỮ HOÀNG BĂNG GIÁ VÀ NHỮNG GÌ CUỐI CÙNG ĐÃ XẢY RA Ở NƠI ẤY
Những bức tường cung điện được xây bằng tuyết chất đống, còn cửa sổ cùng cửa ra vào thì tạo nên từ những luồng gió cắt da. Trong đó có hơn trăm căn phòng, tất cả đều như được đắp nên từ những đợt tuyết cuồn cuộn. Căn phòng lớn nhất trải dài hàng dặm. Tất cả đều ngập tràn ánh sáng rực rỡ của cực quang, chúng mênh mông và trống trải, băng giá nhưng lấp lánh!
Nơi đây chẳng có thú vui nào cả; ngay cả một buổi khiêu vũ nhỏ của lũ gấu cũng không, nơi bão tố có thể làm nhạc, còn những chú gấu đứng trên hai chân sau mà nhảy múa khoe sự lịch thiệp. Những trò chơi vui nhộn như chụp nho trong lửa [1] hay rượt bắt cũng chẳng có, huống chi là những buổi trà đàm thân mật dành cho các nàng cáo trẻ. Các sảnh đường của Nữ hoàng Tuyết chỉ có sự trống trải mênh mông và cái lạnh thấu xương.
Những ngọn lửa Bắc cực quang nhảy múa lúc cao lúc thấp trên nền trời, có thể nhìn thấy rõ ràng từ bất cứ góc nào trong tòa lâu đài. Giữa sảnh tuyết hoang vu vô tận ấy là một hồ băng đóng băng, mặt hồ nứt vỡ thành hàng nghìn mảnh; mỗi mảnh đều giống hệt nhau, bởi chúng đều hoàn hảo như một kiệt tác nghệ thuật. Chính giữa hồ băng này là nơi Nữ hoàng Tuyết thường ngự khi bà ở nhà. Bà gọi hồ băng là “Gương Lý Trí” và khẳng định đó là tấm gương tốt nhất, thậm chí là duy nhất trên thế gian này.
Kay bé nhỏ xanh xao vì lạnh – thậm chí gần như đen sạm – nhưng cậu chẳng hề hay biết; bởi Nữ hoàng Tuyết đã hôn tan đi cái rét run người, và trái tim cậu giờ đã hóa thành một khối băng. Cậu bé lặng lẽ kéo những mảnh băng phẳng lì, sắc cạnh qua lại, xếp chúng vào đủ các hình, như thể đang cố tạo ra thứ gì đó – giống như khi ta ghép những mảnh gỗ nhỏ thành muôn hình vạn trạng, thứ trò chơi ta vẫn gọi là “xếp hình Tangram”.
Những hình Kay xếp ra thật tinh xảo; đó là trò chơi trí tuệ băng giá mà cậu đắm chìm, và trong mắt cậu, chúng vô cùng đặc biệt, mang ý nghĩa tối thượng – bởi mảnh kính ma quái vẫn còn găm trong mắt cậu. Cậu miệt mài ghép thành những dòng chữ hoàn chỉnh, nhưng có một từ mãi chẳng thể hiện ra dù cậu khao khát đến nhường nào. Đó là chữ “Vĩnh Hằng”.
Nữ hoàng Tuyết nói với cậu bé: “Khi nào con giải được câu đố này, con sẽ làm chủ bản thân, và ta sẽ tặng con cả thế giới cùng đôi giày trượt băng mới.” Nhưng cậu bé vẫn không thể giải được.
“Giờ ta phải đi gấp đến những vùng đất ấm áp hơn,” Nữ hoàng Tuyết nói. “Ta sẽ bay tới ngắm nhìn những miệng núi lửa đen ngòm của Etna và Vesuvius, như người ta vẫn gọi chúng. Ta sẽ phủ trắng chúng, điều đó sẽ tốt cho núi lửa, cũng như cho những cây chanh và nho.”
Rồi Nữ hoàng Tuyết bay đi, bỏ lại Kay cô đơn trong đại sảnh băng giá mênh mông dài hàng dặm. Cậu bé ngồi đó, mắt dán vào những mảnh băng của mình, suy nghĩ miên man và bất động đến nỗi ai nhìn thấy cũng có thể tưởng cậu đã hóa thành băng.
Ngay lúc ấy, cô bé Gerda nhỏ bé bước qua cánh cổng lớn của tòa lâu đài. Những cơn gió buốt giá gào thét dữ dội quanh cô, nhưng khi cô bé cất lời khấn nguyện, chúng bỗng dịu đi như đang chìm vào giấc ngủ. Cô bé tiếp tục bước tới, băng qua đại sảnh rộng lớn hoang vắng, và rồi đôi mắt cô bắt gặp hình bóng Kay.
Ngay khoảnh khắc ấy, cô bé đã nhận ra cậu, vội chạy đến ôm chầm lấy cổ cậu bé, siết thật chặt trong khi thốt lên: “Kay, Kay bé nhỏ yêu dấu của tớ, cuối cùng tớ đã tìm thấy cậu rồi!”
Nhưng cậu bé vẫn ngồi bất động, thân thể cứng đờ và lạnh giá.
Giọt lệ nóng hổi từ đôi mắt Gerda bé bỏng rơi xuống ngực Kay, thấm sâu vào trái tim cậu, làm tan chảy lớp băng giá và cuốn trôi mảnh kính nhỏ xíu còn nằm trong đó. Bỗng cậu bé ngước nhìn cô, và cô bé cất tiếng hát:
“Hoa hồng nở rồi tàn phai,
Nhưng chúng ta luôn thấy Chúa Hài Đồng.”
Kay bật khóc. Cậu khóc nức nở đến nỗi mảnh kính nhỏ trong mắt cậu rơi ra.
Ngay lúc ấy, cậu nhận ra Gerda và reo lên đầy vui sướng: “Gerda! Gerda bé nhỏ yêu dấu của tớ! Cậu đã ở đâu suốt thời gian qua? Và tớ đã ở nơi nào thế này?”
Cậu ngơ ngác nhìn quanh rồi thì thầm: “Sao lạnh thế này, và mọi thứ sao rộng lớn, trống trải quá.” Kay siết chặt Gerda trong vòng tay, còn cô bé vừa cười vừa khóc vì hạnh phúc.
Niềm vui của hai đứa trẻ lan tỏa đến nỗi những mảnh băng cũng nhảy múa vui mừng. Khi chúng mệt mỏi và nằm xuống, chúng tự xếp thành những con chữ đánh vần từ mà Nữ hoàng Tuyết đã bảo Kay phải giải đáp trước khi cậu có thể làm chủ bản thân, sở hữu cả thế giới và đôi giày trượt băng mới.
Gerda hôn lên má cậu bé, đôi má cậu bỗng ửng hồng; rồi cô bé tiếp tục hôn lên đôi mắt cho đến khi chúng long lanh rạng rỡ như chính đôi mắt cô; cô hôn lên bàn tay, đôi chân, và chẳng mấy chốc cậu bé đã hoàn toàn khỏe khoắn, vui tươi trở lại. Giờ đây, Nữ hoàng Tuyết có thể trở về lâu đài bất cứ lúc nào bà muốn, bởi dòng chữ xác nhận sự tự do của cậu bé – được viết bằng những con chữ băng lấp lánh – đã hiển hiện rõ ràng như lời bà mong đợi.
Hai đứa trẻ nắm chặt tay nhau, cùng bước ra khỏi tòa lâu đài băng giá đồ sộ. Họ ríu rít kể cho nhau nghe về bà ngoại, về những đóa hồng nở trên mái nhà, và trong lúc họ đi, gió dần ngừng thổi, mặt trời bỗng chiếu sáng rực rỡ. Khi tới bụi cây đầy quả mọng đỏ, Họ thấy chú tuần lộc vẫn kiên nhẫn chờ đợi, bên cạnh là một chú tuần lộc non với bầu sữa căng tròn. Hai đứa trẻ vui sướng uống dòng sữa ấm nóng rồi âu yếm hôn lên mõm chú tuần lộc.
Hai chú tuần lộc dẫn Kay và Gerda đến gặp bà phù thủy Phần Lan trước tiên, nơi họ được sưởi ấm kỹ càng trong căn phòng ngột ngạt và nhận được chỉ dẫn tỉ mỉ về đường trở về nhà. Sau đó, họ tới chỗ bà phù thủy Lapland, bà đã khâu cho họ những bộ quần áo mới tinh và sửa sang lại chiếc xe trượt tuyết. Hai chú tuần lộc vẫn luôn chạy bên cạnh, đồng hành cùng họ cho đến tận vùng biên giới, nơi những chiếc lá non đầu tiên đang nhú lên xanh biếc. Tại đây, họ nói lời chia tay với đôi tuần lộc và bà phù thủy Lapland, tất cả đều chào nhau trong lưu luyến.
Bỗng tiếng chim hót ríu rít vang lên, cả khu rừng bừng lên sức sống với muôn ngàn lá non xanh mơn mởn. Từ trong rừng bước ra một chú ngựa tuyệt đẹp – Gerda lập tức nhận ra đó chính là con ngựa kéo cỗ xe vàng ngày trước. Trên lưng ngựa là một thiếu nữ trẻ, đầu đội chiếc mũ đỏ bóng loáng, thắt lưng đeo khẩu súng lục. Đó chính là cô bé cướp ngày nào, đã chán ngán cuộc sống ở nhà; cô bé định đi lên phương Bắc trước, nếu không thích hợp thì sẽ lang thang khắp thế giới. Cô bé nhận ra Gerda ngay tức khắc, và Gerda cũng nhớ lại khuôn mặt thân quen ấy; đó là một cuộc đoàn tụ vô cùng vui vẻ.
“Cậu đúng là một chàng trai tuyệt vời khi cứ đi lang thang như vậy,” cô bé nói với chú Kay bé nhỏ. “Tôi tự hỏi liệu cậu có xứng đáng để ai đó phải lặn lội đến tận cùng thế giới để tìm kiếm cậu không.”
Nhưng Gerda chỉ nhẹ nhàng xoa má cô bé rồi hỏi thăm về hoàng tử và công chúa.
“Họ đã du ngoạn tới những vùng đất xa xôi rồi,” cô bé cướp lời đáp.
“Thế còn chú quạ thì sao?” Gerda tiếp tục hỏi.
“Ôi, chú quạ đã chết rồi,” cô bé đáp. “Người tình nuôi của nó giờ đã trở thành góa phụ, đeo một dải len đen quanh chân. Cô ta khóc than thảm thiết lắm, nhưng tất cả chỉ là giả tạo thôi. Nhưng bây giờ, hãy kể cho tôi nghe làm thế nào mà cô đưa được cậu ấy về đi.”
Gerda và Kay kể lại cho cô bé cướp nghe tất cả câu chuyện của họ.
“Snip, snap, snurre! Thế là cuối cùng mọi chuyện cũng êm đẹp cả rồi,” cô bé cướp thốt lên.
Cô bé nắm chặt tay cả hai và hứa rằng nếu có dịp đi ngang qua thị trấn, cô sẽ ghé thăm họ. Rồi cô phi ngựa đi vào thế giới mênh mông.
Còn Gerda và Kay thì tay trong tay cùng nhau trở về nhà. Trên đường đi, mùa xuân hiện ra tươi đẹp hơn bao giờ hết với cây cối xanh non và muôn hoa rực rỡ. Chẳng bao lâu sau, họ đã nhận ra thị trấn lớn quen thuộc – nơi họ sinh sống, với những ngọn tháp nhà thờ cao vút vang lên tiếng chuông ngọt ngào, rộn rã chào đón khi họ bước qua cổng và tìm đường về đến ngôi nhà của bà ngoại.
Họ bước lên tầng, vào căn phòng nhỏ nơi mọi thứ vẫn y nguyên như xưa. Chiếc đồng hồ cũ vẫn đều đặn kêu “Tích tắc, tích tắc,” những chiếc kim vẫn chậm rãi chỉ thời gian, nhưng khi bước qua ngưỡng cửa, họ chợt nhận ra mình đã trưởng thành – giờ đây họ là một chàng trai và một thiếu nữ.
Những đóa hồng trên mái nhà đang nở rộ, khẽ nghiêng mình nhìn qua khung cửa sổ. Hai chiếc ghế nhỏ ngày xưa họ từng ngồi vẫn ở đó, Kay và Gerda ngồi xuống, mỗi người một ghế, tay nắm chặt tay nhau. Trong khoảnh khắc ấy, cả cung điện nguy nga mà lạnh lẽo của Nữ hoàng Tuyết tan biến khỏi ký ức họ, tựa như một cơn ác mộng buồn thương vừa qua đi.
Bà ngoại ngồi dưới ánh mặt trời rực rỡ của Chúa, bà cất giọng đọc lớn từ Kinh Thánh: “Nếu các con không trở nên như trẻ nhỏ, các con sẽ không bao giờ được vào nước Thiên Đàng.”
Kay và Gerda nhìn sâu vào mắt nhau, và bỗng chốc họ thấu hiểu ý nghĩa của bài ca xưa:
“Hoa hồng nở rồi lại tàn,
Nhưng ta luôn thấy Chúa Hài Đồng.”
Hai đứa trẻ ngồi đó, thân xác đã lớn khôn nhưng trái tim vẫn ngây thơ thuần khiết, và quanh họ là mùa hè – mùa hè ấm áp, tươi đẹp muôn phần.
***
- Chụp nho trong lửa (Snapdragon): trò chơi Giáng Sinh của Anh, người chơi thò tay chộp nho khô trong bát rượu đang cháy. ↵